Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 163
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12972ꪭꪸ꫁hịa—Chưa xác định—
#13024ꪭꪲ꫁ꪣhịmlòng đàoChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào
#13035ꪭꪲ꫁ꪙhịndĩnChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ
#13045ꪭꪲꪚhịpthuđóng gópChưa xác định
ꪭꪲꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: thu tiền thuế
#13047ꪭꪲꪒhịtlệChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ: làm trái lệ
#13048ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙhịt bảnlệ làngChưa xác định
* ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ làng tục nước
#13049ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉhịt khõngphong tụcChưa xác định
* ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪔꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ: phong tục tập quán
#13052ꪭꪲ꫁ꪫhịuque xiênChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên
#13053ꪭꪲ꫁ꪫhịuxóc, xâuChưa xác định
ꪭꪲ꫁ꪫ ꪹꪐ꪿ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xóc thịt khô
#13076ꪭꪷ꫁họhọChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn
#13077ꪭꪷ꫁ ꪭꪱꪉhọ hãng—Chưa xác định—
#13078ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫhọ nẽodòng họChưa xác định
* ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng
#13079ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉhọ sõnghọ hàngChưa xác định—
#13099ꪭ꫁ꪮꪥhọitrămChưa xác định
ꪻꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪝꪽ: tờ năm trăm nghìn
#13100ꪭ꫁ꪮꪥhọixâuChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xâu cá
#13101ꪭ꫁ꪮꪥhọichuỗiChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: chuỗi tiền xu
#13102ꪭ꫁ꪮꪥhọixâuChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱ: xâu từng con cá một
#13108ꪭꪮꪀhọksócChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪭꪀ: trèo nhanh như sóc
#13109ꪭꪮꪀhọkổChưa xác định
ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng
#13170ꪭ꫁ꪮꪙhọnnóng, sốtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ: nước nóng