Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 163
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11822ꪩꪲꪉ ꪀꪲ꪿lĩng kícù lầnChưa xác định—
#48ꪀ꫁ꪱꪣkảmcùiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#5847ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngcùiChưa xác định
ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#5265ꪎꪮꪀsókcùi chỏChưa xác định—
#805ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲbuống hĩcùi dìaDanh từ
:
#5980ꪑꪮꪉnhõngcùi, cơmChưa xác định
ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: cùi quả nhãn
#1564ꪶꪁꪣkỗmcùmTính từ
ꪶꪁꪣ ꪔꪲꪙ: cùm chân
#1560ꪶꪁꪣkỗmcùm, tróngTính từ
ꪶꪁꪣ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cùm sắt; tróng sắt
#12084ꪩꪴ꪿ꪥluicùnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn
#13470ꪭ꪿ꪺꪣhuômcùngChưa xác định
* ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪣꪉ: cùng bản cùng mường
#7483ꪕꪴꪙtũncùngChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪴꪙ: đuổi đến cùng
#5633ꪎꪴꪒsútcùngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪎꪴꪒ: đường cùng
#5515ꪎꪴ꪿súcùngChưa xác định
ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪣꪽ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: cùng với nó đi chơi
#7489ꪕꪴꪙ ꪔꪱꪥtũn tàicùng cực Chưa xác định
ꪕꪴꪙ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪀꪲꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ: cùng cực mới đi làm thuê
#13473ꪭ꪿ꪺꪣ ꪙꪱꪥhuôm nãicùng họ ngoạiChưa xác định—
#13474ꪭ꪿ꪺꪣ ꪜꪴ꪿huôm púcùng họ nộiChưa xác định—
#9345ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙpùn pàncùng lứa tuổi, đồng thờiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪹꪊꪱ꫁: người cùng lứa tuổi với anh trai mình
#7485ꪕꪴꪙ ꪻꪊtũn chàưcùng quẫnChưa xác định
ꪕꪴꪙ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ ꪹꪭꪙ: cùng quẫn mới bán nhà
#7491ꪕꪴꪙ ꪵꪕ꫁tũn tẹcùng ra, bất đắc dĩChưa xác định
ꪕꪴꪙ ꪵꪕ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁: cùng ra mới vay mượn
#7487ꪕꪴꪙ ꪡ꫁ꪱtũn fạcùng trời Chưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪴꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: đi cùng trời cũng không thấy