Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 162
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7966ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿nãng taucô đồng, bà đồngChưa xác định—
#7327ꪶꪕ꫁ꪀtộccôiChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút
#7276ꪶꪔ ꪵꪣꪉtồ mẽngcôn trùngChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪀꪰꪒ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ: côn trùng cắn lá rau
#1607ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công
#1612ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪀꪉ: người có công
#4482ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉchơng piễngcông bằngChưa xác định
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: phân phối công bằng
#11905ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿pớk sicông cốcChưa xác định
ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿! ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: công cốc! chẳng được gì
#11082ꪤꪾdằmcông hiệuChưa xác định
ꪤꪱ ꪤꪾ: thuốc công hiệu
#1614ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙkồng khũncông laoDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao
#897ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉka hẽngcông sáDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá
#1608ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngcông sứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân
#13520ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉhứa hẽngcông sức, sức lao độngChưa xác định—
#1618ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉkồng tạngcông trạngDanh từ
:
#7917ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việkcông việcChưa xác định
ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc
#1615ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁kồng ngịacông đứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường
#1616ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙkồng ờncông ơnDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em
#7256ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀtót ngộccông, thabằng mỏChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪹꪨꪙ: chân đau giần giật
#8833ꪹꪜꪸ꫁pểcõngChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪩꪴꪀ: cõng con
#1338ꪵꪀꪘ꪿ꪀknéccùĐộng từ
ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách
#6375ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉđòn kàngcù lao, bơnChưa xác định
ꪩꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ: bơi vào cù lao