Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7966 | ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿ | nãng tau | cô đồng, bà đồng | Chưa xác định | — |
| #7327 | ꪶꪕ꫁ꪀ | tộc | côi | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút |
| #7276 | ꪶꪔ ꪵꪣꪉ | tồ mẽng | côn trùng | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪀꪰꪒ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ: côn trùng cắn lá rau |
| #1607 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công |
| #1612 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪀꪉ: người có công |
| #4482 | ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ | chơng piễng | công bằng | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: phân phối công bằng |
| #11905 | ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿ | pớk si | công cốc | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿! ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: công cốc! chẳng được gì |
| #11082 | ꪤꪾ | dằm | công hiệu | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪤꪾ: thuốc công hiệu |
| #1614 | ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ | kồng khũn | công lao | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao |
| #897 | ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ | ka hẽng | công sá | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá |
| #1608 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | công sức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân |
| #13520 | ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉ | hứa hẽng | công sức, sức lao động | Chưa xác định | — |
| #1618 | ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ | kồng tạng | công trạng | Danh từ | : |
| #7917 | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ | nả việk | công việc | Chưa xác định | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc |
| #1615 | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ | kồng ngịa | công đức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường |
| #1616 | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ | kồng ờn | công ơn | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em |
| #7256 | ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ | tót ngộc | công, thabằng mỏ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪹꪨꪙ: chân đau giần giật |
| #8833 | ꪹꪜꪸ꫁ | pể | cõng | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪩꪴꪀ: cõng con |
| #1338 | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ | knéc | cù | Động từ | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách |
| #6375 | ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ | đòn kàng | cù lao, bơn | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ: bơi vào cù lao |