Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 161
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12896ꪵꪭhẽtheChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪭ: áo the
#12897ꪵꪭhẽheChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭ: nghỉ hè
#12899ꪵꪭ ꪹꪖꪱ꫁hẽ thảudưỡng lãoChưa xác định—
#12898ꪵꪭ ꪵꪒꪒhẽ đétrôm, rôm sảyChưa xác định—
#12911ꪵꪭꪙhẽn—Chưa xác định—
#12703ꪵꪭꪉhẽngsứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#12704ꪵꪭꪉhẽngsốngChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪵꪭꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống còn làm việc
#12705ꪵꪭꪉhẽngkhỏeChưa xác định
* ꪵꪭꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: khỏe như voi; khỏe như vâm
#12706ꪵꪭꪉhẽngmạnh, cườngChưa xác định
ꪵꪭꪉ ꪣꪳ: mạnh tay
#12707ꪵꪭꪉhẽnggià, quágia vịChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪵꪭꪉ ꪹꪀ: canh hơi già muối
#12708ꪵꪭꪉhẽngtươicân đoChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪀꪷꪙ ꪵꪭꪉ: hai cân tươi
#12709ꪵꪭꪉ ꪣꪳhẽng mữquá tayChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪵꪭꪉ ꪣꪳ: đánh quá tay
#12710ꪵꪭꪉ ꪶꪎꪚhẽng sốp—Chưa xác định—
#12923ꪵꪭꪫhẽomảnh khảnh, dong dỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#12925ꪵꪭꪫhẽovồng, vốngChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng
#12937ꪹꪬꪸ꪿hếrếChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪹꪬꪸ꪿ ꪢꪷ꫁: đan rế nồi
#12947ꪹꪬꪸꪚhếpveChưa xác định
ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪄꪚ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: ve cắn tai trâu
#12948ꪹꪬꪸꪒhếtnấmChưa xác định
ꪹꪚ꪿ ꪹꪬꪸꪒ: sẩy nấm; ngộ độc nấm
#12949ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁hết bỉnấm tái chuộtChưa xác định—