Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 161
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8799ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁pék nựacó vẻ Chưa xác định
ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: có vẻ không bằng lòng
#11721ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacó vẻ, coi mòiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: có vẻ trời sẽ mưa; coi mòi trời sẽ mưa
#10509ꪣꪲ ꪮꪲ꪿mĩ ícó ýChưa xác định
ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu
#10506ꪣꪲ ꪶꪒꪥmĩ đồicó đôiChưa xác định
* ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa
#3192ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿í túcócChưa xác định
* ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc
#6567ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱtài hacóc khôChưa xác định
ꪣꪲ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ!: có cóc khô gì
#1287ꪀꪒ꫁ꪱꪉkđảngcóngTính từ
ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay
#9019ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥpĩn pỗicóp nhặt, bòn nhặtChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ
#9258ꪹꪝꪷꪙpỡncótChưa xác định
ꪹꪝꪷꪙ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cót phơi lúa
#4805ꪎꪱꪒsátcótdùng riêng cho ngườiChưa xác định—
#1512ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒkọt kẹtcót két, cọt kẹtTính từ
ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két
#9417ꪝꪳ꫁ꪙpựncót toChưa xác định
ꪭꪾ ꪝꪳ꫁ꪙ: cuộn cót to
#7246ꪕꪮꪚtọpcôChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cô bài văn
#113ꪮꪱàcôđ.
ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu
#7969ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫnãng sàocô chiêu, tiểu thưChưa xác định—
#221ꪮꪱꪫ ꪮꪱào àcô chúem rể, em gáiDanh từ
:
#127ꪮꪱ ꪼꪏà sãycô giáobậc trên gọiDanh từ
ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay
#3195ꪮꪲ꪿ ꪼꪏí sãycô giáohọc sinh gọiChưa xác định—
#3194ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫí sàocô gáiChưa xác định—
#9772ꪠꪲ ꪼꪝfì pãycô hồnChưa xác định—