Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8799 | ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁ | pék nựa | có vẻ | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: có vẻ không bằng lòng |
| #11721 | ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ | lẽ nựa | có vẻ, coi mòi | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: có vẻ trời sẽ mưa; coi mòi trời sẽ mưa |
| #10509 | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ | mĩ í | có ý | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu |
| #10506 | ꪣꪲ ꪶꪒꪥ | mĩ đồi | có đôi | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa |
| #3192 | ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿ | í tú | cóc | Chưa xác định | * ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc |
| #6567 | ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ | tài ha | cóc khô | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ!: có cóc khô gì |
| #1287 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | cóng | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay |
| #9019 | ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ | pĩn pỗi | cóp nhặt, bòn nhặt | Chưa xác định | ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ |
| #9258 | ꪹꪝꪷꪙ | pỡn | cót | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪙ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cót phơi lúa |
| #4805 | ꪎꪱꪒ | sát | cótdùng riêng cho người | Chưa xác định | — |
| #1512 | ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ | kọt kẹt | cót két, cọt kẹt | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két |
| #9417 | ꪝꪳ꫁ꪙ | pựn | cót to | Chưa xác định | ꪭꪾ ꪝꪳ꫁ꪙ: cuộn cót to |
| #7246 | ꪕꪮꪚ | tọp | cô | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cô bài văn |
| #113 | ꪮꪱ | à | cô | đ. | ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu |
| #7969 | ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ | nãng sào | cô chiêu, tiểu thư | Chưa xác định | — |
| #221 | ꪮꪱꪫ ꪮꪱ | ào à | cô chúem rể, em gái | Danh từ | : |
| #127 | ꪮꪱ ꪼꪏ | à sãy | cô giáobậc trên gọi | Danh từ | ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay |
| #3195 | ꪮꪲ꪿ ꪼꪏ | í sãy | cô giáohọc sinh gọi | Chưa xác định | — |
| #3194 | ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫ | í sào | cô gái | Chưa xác định | — |
| #9772 | ꪠꪲ ꪼꪝ | fì pãy | cô hồn | Chưa xác định | — |