Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 160
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6176ꪒꪰꪀ ꪼꪀđắc kàyxa xôiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#6202ꪒꪰꪉ ꪔꪽđằng tằnngạt mũiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: bị cúm ngạt mũi
#6203ꪒꪰ꪿ꪉđắng—Chưa xác định—
#6204ꪒꪰ꫁ꪉđẳng—Chưa xác định—
#6205ꪒꪰ꫁ꪉđẳngđờ ngườiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá đờ người
#6206ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷđẳng đờđờ đẫnChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ: mắt đờ đẫn
#6207ꪒꪰ꫁ꪉ ꪼꪖđẳng thàydiệp càyChưa xác định—
#6058ꪒꪱđàđịucáiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪒꪱ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ: lấy cái địu địu con
#6059ꪒꪱđàsắpmâmChưa xác định
ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ
#6060ꪒꪱđàxếpgánhChưa xác định
ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh
#6061ꪒꪱđàbày, dànChưa xác định
ꪒꪱ ꪚꪲꪉ: bày binh; dàn binh
#6062ꪒꪱ ꪵꪙꪙđà nẽnxem số mệnhChưa xác định—
#6102ꪒꪱꪉđàngđang, đươngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn
#6104ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙđàng khửnđang độChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: tuổi còn đang độ
#6107ꪒꪱꪉ ꪏꪲđàng sĩđang thìChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪏꪲ: người còn đang thì
#6106ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫđàng tháođang tuổi xuânChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ, ꪹꪓꪷꪥ ꪑꪰꪉ ꪭꪲ: đang tuổi xuân, đời còn dài
#6105ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱđàng mảđang trưởng thànhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: người còn đang trưởng thành
#6103ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷđàng chỡđang khiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc