Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 160
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12903ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀhẹk hẹkkhì khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀ: cười khì khì
#12912ꪵꪭ꫁ꪙhẹnhẹn, hẹn hòChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: hẹn gặp nhau
#12913ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫhẹn chàogiao hẹnChưa xác định—
#12711ꪵꪭ꫁ꪉhẹng—Chưa xác định—
#12712ꪵꪭ꫁ꪉhẹngyếmđộng vậtChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪉ ꪉꪺ: yếm bò
#12929ꪵꪭ꫁ꪫhẹobẫy, dòChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đánh bẫy; giăng bẫy
#12930ꪵꪭ꫁ꪫ ꪄꪴꪣhẹo khùmbẫy đạpChưa xác định—
#12931ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽhẹo lắnsập bẫyChưa xác định—
#12932ꪵꪭ꫁ꪫ ꪝꪱꪙhẹo pãnbẫy cầnkhông mồiChưa xác định—
#12933ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒhẹo tótbẫy cầncó mồiChưa xác định—
#12936ꪵꪭꪒhẹttê giácChưa xác định—
#12909ꪵꪬ꫁ꪙhẻngặmChưa xác định
ꪘꪴ ꪵꪬ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: chuột gặm khoai
#12910ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺhẻn hùaăn bònChưa xác định
ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: ăn bòn gia đình
#12697ꪵꪬ꫁ꪉhẻngcạnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪣꪒ ꪀꪲꪙ ꪜꪱ: nước cạn kiến ăn cá; có thuở bàn cờ tốt đuổi xe
#12698ꪵꪬ꫁ꪉhẻngrút, vơiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ: nước rút xuống; nước vơi đi
#12699ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚhẻng bạpngoang ngoảngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: nước suối mất ngoang ngoảng một nửa
#12701ꪵꪬ꫁ꪉ ꪵꪬ꪿ꪫhẻng héo—Chưa xác định—
#12702ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿hẻng kháưkhô cạnChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿: ruộng đồng khô cạn
#12700ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒhẻng kọtcạn ráoChưa xác định
ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ: bể nước cạn ráo
#12922ꪵꪬ꫁ꪫhẻocủ ấucâyChưa xác định—