Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1841 | ꪀꪴꪚ ꪹꪖꪷꪙ | kúp thờn | nón nan sơn vàng | Danh từ | : |
| #1838 | ꪀꪴꪚ ꪹꪚ꫁ | kúp bửa | nón quai thao | Danh từ | : |
| #1740 | ꪀꪴꪣ | kùm | lượm | Động từ | ꪀꪴꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: lượm lúa |
| #1712 | ꪀꪴ꪿ | kú | cúc | Động từ | ꪀꪴ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪶꪩ꫁ꪀ: cúc gà về chuồng |
| #1711 | ꪀꪴ꪿ | kú | lõithân mềm | Danh từ | ꪀꪴ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lõi ngô |
| #1714 | ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿ | kú kí | lũ lượtvh | Tính từ | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪣ ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿: lũ lượt lên rừng |
| #1713 | ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿ | kú kí | cỏ bẽm | Danh từ | : |
| #1732 | ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺ | kúc kủa | xoắn tít | Tính từ | ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai anh em xoắn tít nhau |
| #1751 | ꪀꪴ꪿ꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ | kún kún | tơi tới | Tính từ | ꫛ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪁꪴꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ: người chạy tơi tới |
| #1741 | ꪀꪴ꪿ꪣ | kúm | một loại bồ bằng mâyđồ cổ | Danh từ | : |
| #1742 | ꪀꪴ꪿ꪣ | kúm | rẫy lại cỏ | Động từ | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương |
| #1746 | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙ | kúm kứn | đầy dẫyhoa quả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪭ꪿: dưa đầy dẫy trên nương |
| #1743 | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪵꪚꪣ | kúm bèm | hòm rương | Danh từ | : |
| #1745 | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ | kúm kờn | gồ ghề | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ: đường đi gồ ghề |
| #1715 | ꪀꪴ꫁ | kủ | sấucây | Danh từ | : |
| #1720 | ꪀꪴ꫁ | kủ | — | Động từ | : |
| #1721 | ꪀꪴ꫁ | kủ | thutrồng trọt | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: thu xong lúa nương |
| #1716 | ꪀꪴ꫁ | kủ | cất | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: cất quần áo |
| #1717 | ꪀꪴ꫁ | kủ | vay | Động từ | * ꪀꪴ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪜꪰꪉ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: vay phải trả, mượn phải đưa |
| #1718 | ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ | kủ kặm | vay lãi | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vay lãi lúc khó khăn |