Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #761 | ꪚꪺ ꪭꪱ | bùa hã | thanhvh | Tính từ | ꪎꪱꪫ ꪚꪺ ꪭꪱ: gái thanh |
| #762 | ꪚꪺ ꪶꪭꪣ | bùa hỗm | lịchvh | Tính từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚꪺ ꪶꪭꪣ: trai lịch |
| #759 | ꪚꪺ ꪁꪾ | bùa kẵm | sen vàngvh | Danh từ | : |
| #760 | ꪚꪺ ꪓꪱꪫ | bùa đão | sen hồngvh | Danh từ | : |
| #775 | ꪚꪴꪙ | bùn | vậnmê tín | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꫛ: vận người |
| #776 | ꪚꪴꪙ ꪋꪴ꪿ꪣ | bùn chum | diễm phúc | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪋꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ: gặp lại bạn cũ là một điều diễm phúc |
| #779 | ꪚꪴꪙ ꪭꪮꪒ | bùn họt | có duyên số | .ctxđ | : |
| #780 | ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ | bùn khũn | hạnh phúc | Danh từ | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: vợ chồng hạnh phúc |
| #777 | ꪚꪴꪙ ꪁꪴꪙ | bùn kũn | phúc lộc | Danh từ | : |
| #782 | ꪚꪴꪙ ꪼꪢ | bùn mày | vận may | Danh từ | : |
| #781 | ꪚꪴꪙ ꪢ꫁ꪱ | bùn mả | số giàu | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪚꪴꪙ ꪄꪷ꪿: số giàu số nghèo |
| #783 | ꪚꪴꪙ ꪣꪴꪒ | bùn mụt | vận rủi, vận hạn | Danh từ | : |
| #784 | ꪚꪴꪙ ꪝꪽ | bùn pẵn | em yêuvh | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪝꪽ ꪹꪭꪷꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳ ꪶꪨꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: em yêu ơi cớ sao cách biệt |
| #778 | ꪚꪴꪙ ꪒꪲ | bùn đì | vận đỏ | Danh từ | : |
| #786 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |
| #785 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |
| #763 | ꪚ꪿ꪺ | búa | cối | Danh từ | ꪔꪾ ꪎꪮꪉ ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: giã hai cối thóc |
| #764 | ꪚ꪿ꪺ | búa | nhánh conthân cỏ | Danh từ | ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: nhánh con cây lúa |
| #765 | ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ | búa kõ | cuống họng | Danh từ | : |
| #766 | ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙꪾ꫁ | búa kõ nặm | — | Danh từ | : |