Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 16
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8204ꪙꪲ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪺnịu lúa—Chưa xác định—
#2366ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿khẻo bí—d. t.—
#13090ꪬꪮꪥ ꪶꪮ꪿ꪀhòi ốc—Chưa xác định—
#1545ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉkối thạng—Động từ
:
#7944ꪙꪱꪥnãi—Chưa xác định—
#6960ꪵꪔꪚtép—Chưa xác định—
#13622ꪶꪄꪣ ꪭꪸ꫁khồm hịa—một loài cây có lá đắng dùng làm gia vịDanh từ—
#1075ꪀꪱꪚ—Danh từ
:
#2830ꪹꪄꪥ ꪣꪸkhười mĩa—Chưa xác định—
#12810ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#521ꪵꪚ꫁ꪙbẻn—ꪜꪲ꫁ꪙ2Động từ
:
#6427ꪶꪒꪉ ꪅ꫁ꪱđồng khạ—pyChưa xác định—
#9758ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪊfết chàư—Chưa xác định—
#3389ꪯꪮꪒọt—Chưa xác định—
#4611ꪊꪳ꪿ꪉchứng—Chưa xác định—
#2828ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốc—con (h. cháu) rể dẫn đường cho người quá cố đến nơi yên nghỉChưa xác định—
#10259ꪵꪣꪉmẽng—Chưa xác định—
#8193ꪘꪲꪀník—Chưa xác định—
#830ꪚꪳꪙ ꪚꪳbừn bừ—Tính từ
:
#2622ꪄꪮꪒ ꪙ꪿ꪱꪉkhót nang—Danh từ—