Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 159
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12828ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉhặc pẽngthương yêu, quý mếnChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: thương yêu vợ con
#12829ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉhặc sườngyêu quý, yêu dấu, thân thươngChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ!: các em yêu quý!
#12861ꪭ꫁ꪽhặnhết nấcChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪽ: nút chai vào hết nấc
#12862ꪭ꫁ꪽhặn—Chưa xác định—
#12863ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺhặn chuamạt đờiChưa xác định
* ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺ ꪭ꫁ꪽ ꪜꪱꪙ: mạt đời mạt kiếp
#12864ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚhặn chụpkhít khịtchiều đứngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪊꪲꪣ ꪻꪎ꪿ ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ: đóng chêm vào khít khịt
#12865ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒhặn pớtphát chánChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒ: chơi nhiều phát chán
#12870ꪭꪰ꫁ꪉhặngchít, thắt, đóngChưa xác định
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: chít khăn
#12878ꪭꪾꪚhặpấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪾꪚ ꪹꪢꪱ꫁: năm ất mão
#12879ꪭꪾꪚhặpđớpchóChưa xác định
ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt
#12880ꪭꪾꪚhặpbắt, đỡChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪁꪮꪙ: bắt còn
#12881ꪭꪾꪚhặprướcChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪵꪄꪀ: rước khách
#12884ꪭꪰꪒhặtthắt, nịt, tétChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: thắt chân gà
#12885ꪭꪰꪒhặtriết, ghì, xiết, xiết chặtChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt
#12886ꪭꪰꪒhặtchặt, chậpChưa xác định
ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay
#12887ꪭꪰꪒhặttọp, tópChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp
#12888ꪭꪰꪒhặtthắtbệnhChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng
#12889ꪭꪰꪒhặthái từng bôngChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: hái từng bông lúa
#12901ꪵꪭ꫁hẹgiangcây, loại nhỏChưa xác định—
#12585ꪵꪭ꫁ꪀhẹctráchChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪀ ꪛ꫁ꪱꪙ: trách bạn