Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12828 | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ | hặc pẽng | thương yêu, quý mến | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: thương yêu vợ con |
| #12829 | ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ | hặc sường | yêu quý, yêu dấu, thân thương | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ!: các em yêu quý! |
| #12861 | ꪭ꫁ꪽ | hặn | hết nấc | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪽ: nút chai vào hết nấc |
| #12862 | ꪭ꫁ꪽ | hặn | — | Chưa xác định | — |
| #12863 | ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺ | hặn chua | mạt đời | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺ ꪭ꫁ꪽ ꪜꪱꪙ: mạt đời mạt kiếp |
| #12864 | ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ | hặn chụp | khít khịtchiều đứng | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪊꪲꪣ ꪻꪎ꪿ ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ: đóng chêm vào khít khịt |
| #12865 | ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒ | hặn pớt | phát chán | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒ: chơi nhiều phát chán |
| #12870 | ꪭꪰ꫁ꪉ | hặng | chít, thắt, đóng | Chưa xác định | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: chít khăn |
| #12878 | ꪭꪾꪚ | hặp | ất | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪾꪚ ꪹꪢꪱ꫁: năm ất mão |
| #12879 | ꪭꪾꪚ | hặp | đớpchó | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt |
| #12880 | ꪭꪾꪚ | hặp | bắt, đỡ | Chưa xác định | ꪭꪾꪚ ꪁꪮꪙ: bắt còn |
| #12881 | ꪭꪾꪚ | hặp | rước | Chưa xác định | ꪭꪾꪚ ꪵꪄꪀ: rước khách |
| #12884 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắt, nịt, tét | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: thắt chân gà |
| #12885 | ꪭꪰꪒ | hặt | riết, ghì, xiết, xiết chặt | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt |
| #12886 | ꪭꪰꪒ | hặt | chặt, chập | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay |
| #12887 | ꪭꪰꪒ | hặt | tọp, tóp | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp |
| #12888 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắtbệnh | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng |
| #12889 | ꪭꪰꪒ | hặt | hái từng bông | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: hái từng bông lúa |
| #12901 | ꪵꪭ꫁ | hẹ | giangcây, loại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #12585 | ꪵꪭ꫁ꪀ | hẹc | trách | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪀ ꪛ꫁ꪱꪙ: trách bạn |