Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 159
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11274ꪤꪮꪒ ꪵꪤꪒdót détcòm nhomChưa xác định—
#7216ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥtóng tỏicòm nhomChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: ốm nặng người còm nhom
#11273ꪤꪮꪒdótcòm, còiChưa xác định
ꪤꪮꪒ ꪮꪴꪀ: còm vì thiếu sữa
#1425ꪁꪮꪙkõncònDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ăn Tết ném còn
#5904ꪑꪰꪉnhẵngcònChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ: còn người còn của
#424ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥbáu hễ ngaicòn khướtkng.
ꪖ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: chờ xe còn khướt
#423ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪮ꪿ꪱꪫbáu hễ áocòn mệtkng.
ꪖ꫁ꪱ ꪣꪽ ꪣꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪮ꪿ꪱꪫ: chờ nó về còn mệt
#429ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪙ ꪭꪳbáu nãư hữcòn mệt xácp.
ꪖ꫁ꪱ ꪣꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪙ ꪭꪳ: chờ nó còn mệt xác
#5906ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙnhẵng kỗncòn sốngChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống phải làm việc
#1431ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉkõn võngcòn vòngném còn vào vòng trên đỉnh cột caoDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉ: ném còn vòng
#12939ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥhễ ngaicòn xơiChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪋꪉ ꪵꪕ꫁ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: đợi ra trường thì còn xơi
#2679ꪶꪄꪒ ꪊꪀꪮꪉkhốt chkòngcòngTính từ
ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ ꪊꪀꪮꪉ: còn lưng
#7061ꪔꪲꪙtìncòngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà
#6165ꪼꪒ꫁đảycóChưa xác định
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: tôi có lỗi
#4192ꪊꪲ꪿chícóChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿?: anh có đi không?
#10498ꪣꪲmĩcóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: nhà có bốn người
#10523ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó chuyệnChưa xác định
ꪋꪲ ꪨꪷ ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪮꪮꪀ: sắp có việc xảy ra
#1935ꪵꪀ꪿kécó chồng, có vợTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: người có chồng
#10512ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó conChưa xác định—
#10510ꪣꪲ ꪄꪮꪉmĩ khòngcó củaChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪋ꫁ꪱ: người không không có của thành người dại; cái khó bó cái khôn