Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 158
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5898ꪑ꪿ꪽnhănrăn đeChưa xác định
ꪑ꪿ꪽ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: răn đe trẻ con
#5899ꪑ꪿ꪽ ꪼꪡnhăn fãyrầy nâuChưa xác định—
#5983ꪑ꫁ꪮꪉnhọngkínhChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: kính người già
#5984ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷnhọng nhõkính dânChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kính dân lên tổ tiên
#5985ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷnhọng nhõnâng đỡChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nâng đỡ trẻ em
#5973ꪑ꫁ꪮꪣnhọmnhuộmChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: nhuộm quần áo
#5966ꪑ꫁ꪮꪥ ꪑ꫁ꪮꪥnhọi nhọisướt mướtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪑ꫁ꪮꪥ ꪑ꫁ꪮꪥ: khóc sướt mướt
#5822ꪑ꫁ꪱꪙnhạnnhãncâyChưa xác định—
#5798ꪑ꫁ꪱꪥnhạidời, di, chuyển di chuyểnChưa xác định
ꪑ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪱꪙ: dời bản
#5841ꪑ꫁ꪱꪫnhạobãChưa xác định
ꪑ꫁ꪱꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ: bã mía
#5900ꪑ꫁ꪽnhặnđè, nhấnChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đè ngọn cây xuống đất
#5901ꪑ꫁ꪽnhặnbậmChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: bậm môi
#5902ꪑ꫁ꪽnhặndấnChưa xác định
ꪑ꫁ꪽ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: dấn một tí nữa đến nơi
#5903ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫnhặn khẻorít răng, bặm miệngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ, ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪜꪱꪀ: tức quá, rít răng mà nói
#6366ꪒꪮꪀđókkénChưa xác định
ꪒꪮꪀ ꪣ꫁ꪮꪙ: kén tằm
#6367ꪒꪮꪀđókmục, ảiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ: cây mục; cây ải
#6368ꪒꪮꪀđók—Chưa xác định—
#6398ꪒꪮꪉđòngvỏchănChưa xác định
ꪡꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪒꪮꪉ: chăn không có vỏ
#6399ꪒꪮꪉ ꪡꪱđòng fãvỏ chănTháiChưa xác định—
#6404ꪒꪮꪒđótvọngChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪒꪮꪒ ꪻꪎ꪿: gọi vọng sang