Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 158
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1132ꪼꪀkàycâyđo đạcDanh từ
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản
#1343ꪀꪷkòcâyDanh từ
* ꪎꪲꪚ ꪀꪷ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: mười cây mới thành rừng; ba cây chụm lại nên hòn núi cao
#6473ꪒꪴ꫁ꪉđủngcây bẩy, gậy bẩyChưa xác định—
#1348ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱkò nhảcây cỏDanh từ
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ: rẫy cây cỏ
#1347ꪀꪷ ꪼꪣ꫁kò mạycây cốiDanh từ
ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ ꪭꪲꪣ ꪕꪱꪉ: cây cối ven đường
#12073ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcây củi gỗChưa xác định—
#2563ꪄꪮꪙkhòncây khôđã ngảDanh từ—
#3975ꪋ꪿ꪱꪫchaocây mồvùng tháiChưa xác định—
#1344ꪀꪷ ꪵꪭ꪿ꪫkò heocây phướnDanh từ
:
#3870ꪊ꫁ꪱchảcây trúcloại toDanh từ
:
#9176ꪶꪝpỗcây đalá toChưa xác định—
#946ꪁ꫁ꪱꪥkạicãiĐộng từ
* ꪁ꫁ꪱꪥ ꪒꪲꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cãi chày cãi cối
#2060ꪄ꫁ꪱ ꪬꪺkhả hùacãi cọ, xô xátĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄ꫁ꪱ ꪬꪺ: trẻ con cãi cọ nhau
#11265ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒdóng dứtcò ròChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ: đi cò rò
#1131ꪼꪀkàycò, lẫyDanh từ
ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng
#2009ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽcòigà vịtTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi
#3765ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥngóm ngỏicòmChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥ: gầy còm
#11275ꪤꪮꪒ ꪥꪮꪥdót dõicòm cõi, còi cọcChưa xác định—
#1501ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚkọp kọpcòm cọmTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: còm cọm ngồi chẻ lạt
#3766ꪈ꫁ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪣngỏm ngỏmcòm cọmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: còm cọm làm vườn suốt ngày