Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 157
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5978ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾnhon nhẵmtơi bờiChưa xác định
ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: đồn giặc bị đánh tơi bời
#5979ꪑ꪿ꪮꪙ ꪵꪑ꪿ꪙnhon nhenvụnChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪵꪑ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: băm vụn ra
#5965ꪑ꪿ꪮꪥnhoinát vụnChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: băm nát vụn
#5824ꪑ꪿ꪱꪉnhangbướcChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪫꪽ: bước nhanh
#5825ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥnhang nhạirảo bướcvhChưa xác định—
#5827ꪑ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙnhang tìn—Chưa xác định—
#5826ꪑ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉnhang tãngđi chânChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪅꪷꪥ: đi chân cho quen
#5817ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣnham nhimlởm chởmChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ: râu mọc lởm chởm
#5818ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộkbừa bộn, tạp nhamChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪮꪙ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: chỗ ngủ bừa bộn
#5819ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộknham nhở, nham nhamChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: tóc cắt nham nhở
#5820ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộknhoe nhoétChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: ăn cháo mồm nhoe nhoét
#5790ꪑ꪿ꪱꪥnhaivỡdo lũ lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ: lũ vỡ bờ ao
#5791ꪑ꪿ꪱꪥnhairờiChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ: nắm cơm rời
#5792ꪑ꪿ꪱꪥnhaichành bànhChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪥ: mồm chành bành
#5796ꪑ꪿ꪱꪥ ꪑꪺꪀnhai nhuộkrờivật mềmChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪑꪺꪀ ꪮꪮꪀ: gói cơm rờ ra
#5795ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪑꪸꪀnhai nhệk—Chưa xác định—
#5793ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀnhai bchếkbè bèChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ: chiếc bánh bè bè
#5794ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁nhai bnhệbẹp dúmChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪛꪸꪑ꫁: ba gà bẹp dúm
#5797ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉnhai fệngbụcChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪔꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ ꪮꪮꪀ: bọc tương bục ra
#5897ꪑ꪿ꪽnhănrầy, bọ rầyChưa xác định—