Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 157
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6299ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: cân thóc
#1682ꪹꪀꪷꪙkờncânDanh từ
ꪜꪱ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪀꪷꪙ ꫜ: cá cân được một cân
#4481ꪹꪋꪷ꪿ꪉchơngcânChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ: ngồi cho cân
#4485ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿chơng tocân bằngChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: cân bằng sức lực
#9212ꪶꪜꪉpồngcân tabằng 600gramChưa xác định—
#6300ꪒꪸ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪔꪰ꫁ꪉđiếng kẵm tẳngcân tiểi điChưa xác định—
#6220ꪓꪰꪒ ꪠꪮꪉđặt fòngcân đong, cân kẹoChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪠꪮꪉ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ: cân đong chính xác
#6301ꪒꪸ꪿ꪉ ꪠꪱꪉđiếng fàngcân đĩaChưa xác định—
#4484ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿chơng tocân đốiChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪨꪺ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿: gánh củi cân đối
#2625ꪄꪮꪒ ꪶꪎꪚkhót sốpcâuđối thoạiDanh từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪜꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ ꪎꪰꪀ ꪄꪮꪒ ꪶꪎꪚ: không kịp nói với nhau câu nào
#7448ꪔꪴ꪿ꪀtúccâuChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: câu cá
#7453ꪔꪴ꪿ꪀ ꪤꪰꪀtúc dắccâu nhửChưa xác định—
#7451ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ ꪶꪚ꪿ꪀtúc bết bốccâu quăngChưa xác định—
#7452ꪔꪴ꪿ꪀ ꪵꪋ꪿túc checâu ràChưa xác định—
#7454ꪔꪴ꪿ꪀ ꪡꪱꪒ ꪎꪱꪥtúc fạt sàicâu rêChưa xác định—
#13505ꪭꪴꪒhụtcâu, đoạnChưa xác định
ꪭꪴꪒ ꪶꪕ ꪙꪳ꪿ꪉ: một câu chuyện
#7360ꪶꪔ꫁ꪙtổncâyrau cỏChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪠꪰꪀ: nhổ lấy từng cây rau
#7837ꪖꪴꪒthútcâyrau cỏ đã háiChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪖꪴꪒ ꪠꪰꪀ: nhặt cây rau
#10330ꪼꪣ꫁mạycâyChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁: trồng cây
#11640ꪩꪾlẵmcâydàiChưa xác định
ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: cây mía