Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 156
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5960ꪑꪷ ꪬꪱꪉnhõ hàngtâng, tâng bốcChưa xác định
ꪑꪷ ꪬꪱꪉ ꪀꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: tâng nhau lên
#5961ꪑꪷ ꪭꪳꪒnhõ hựtxốcChưa xác định
ꪑꪷ ꪭꪳꪒ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: xốc thằng bé lên
#5962ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀnhõ nhộcbệChưa xác định
ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ: bệ cả đống sách cho xem
#5963ꪑꪷ꪿nho—Chưa xác định—
#5964ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱnho nảdàn mặtChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ: không giám dàn mặt
#5933ꪑꪸꪒnhiệtnhétChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi
#5934ꪑꪸꪒnhiệtnhồi, dồiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối
#5935ꪑꪸꪒnhiệtdúiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ ꪨꪱꪙ: dúi tiền vào tay cháu
#6037ꪑꪺꪙnhuỗnxui, xúiChưa xác định
ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau
#6038ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱnhuỗn chạxui dại, xúi dạiChưa xác định
ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui dại trẻ con
#6039ꪑꪺꪙ ꪻꪊnhuỗn chàưxui xiểmChưa xác định
ꪑꪺꪙ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: xui xiểm bạn làm việc xấu
#5884ꪑꪾ꪿nhămgiẫmChưa xác định
ꪐꪾ ꪘꪱꪣ: giẫm phải gai
#5885ꪑꪾ꪿nhămđiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi giày
#5889ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿nhăm nhogiẫm nátxoay đi xoay lạiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪎꪸ: giẫm nát con gián
#5886ꪑꪾ꪿ ꪬꪺnhăm hùađè đầuChưa xác định
* ꪄꪲ꪿ ꪹꪀꪱ꫁ ꪑꪾ꪿ ꪬꪺ: đè đầu cưỡi cổ
#5887ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁nhăm khảuđạp lúaChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: đạp lúa nương
#5888ꪑꪾ꫁nhặmtiếp cậnChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi
#5975ꪑ꪿ꪮꪙnhonnátChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪐꪮꪙ ꪬꪺ ꪉꪴ: đập nát đầu rắn
#5976ꪑ꪿ꪮꪙnhontướpChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ: áo rách tướp
#5977ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾnhon nhẵmtả tơiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑ꪿ꪮꪙ ꪑꪾ: quần áo rách tả tơi