Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 156
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#63ꪀ꪿ꪱꪉkángcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: cáng chè
#12509ꪫ꫁ꪮꪉvọngcángChưa xác định
ꪫ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: cáng đi bệnh viện
#8977ꪜꪲꪀpíkcánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ: gà vỗ cánh
#9269ꪹꪜꪷꪚpớpcánhcây cỏ trên mặt nướcChưa xác định
ꪹꪜꪷꪚ ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙ: cánh rau cỏ bợ
#2042ꪄꪱkhàcánhDanh từ
ꪄꪱ ꪘ꫁ꪱ: cánh nỏ
#10263ꪵꪣꪉ ꪋꪾꪚmẽng chặpcánh camChưa xác định—
#9479ꪠꪱ ꪔꪴfà tùcánh cửara vàoChưa xác định—
#9478ꪠꪱ ꪔ꪿ꪱꪉfà tángcánh cửa sổChưa xác định—
#4112ꪋꪰ꪿ꪉchăngcánh kiếnChưa xác định—
#2344ꪵꪄꪙkhèncánh tay, tayDanh từ
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung cánh tay; vung tay
#10759ꪶꪢꪒmốtcánh, bọnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪹꪭꪱ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪭꪉ: cánh ta ai cũng khỏe
#5917ꪹꪐꪸꪙnhềncáo, cầyChưa xác định
* ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪐꪸꪙ: lửa cháy rừng mới thấy mặt cáo; cháy nhà mới ra mặt chuột
#4692ꪏꪱꪥsãicátChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát
#1435ꪁ꪿ꪮꪙkoncáuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ ꪁ꪿ꪮꪙ: cáu ghét
#2410ꪄꪲ꫁ ꪼꪁkhỉ kãycáu ghétDanh từ—
#9396ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁pút sảycáu sườn, ngứa tiếtChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận
#2386ꪹꪅꪸ꫁ꪙkhệncáu, bẩnDanh từ
ꪁꪷ ꪹꪎ꫁ ꪹꪅꪸ꫁ꪙ ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ: cổ áo cáu bẩn ghét
#5862ꪼꪐnhàycáu, cáu kỉnhChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪼꪐ: trái ý một tí cũng cáu
#12821ꪬꪰꪀ ꪶꪎꪚhắc sốpcâm miệngChưa xác định
* ꪬꪰꪀ ꪶꪎꪚ ꪬꪰꪀ ꪜꪱꪀ: câm mồm câm miệng
#6298ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ: cán cân