Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6052 | ꪑꪳ꪿ꪉ | nhưng | trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: nước mắt trào ra |
| #6053 | ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ | nhưng nhuỗng | đắp điếm | Chưa xác định | ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: đắp điếm lúc khó khăn |
| #6050 | ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ | nhực nhực | từng nấc mộtnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một |
| #6016 | ꪑꪴ | nhũ | chổi | Chưa xác định | — |
| #6019 | ꪑꪴ ꪜꪰꪒ | nhũ pắt | chổi đót | Chưa xác định | — |
| #6017 | ꪑꪴ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿ | nhũ khồn káy | chổi lông gà | Chưa xác định | — |
| #6020 | ꪑꪴ ꪹꪡꪉ | nhũ fưỡng | chổi lúa | Chưa xác định | — |
| #6018 | ꪑꪴ ꪼꪣ꫁ | nhũ mạy | chổi tre, chổi chà | Chưa xác định | — |
| #6024 | ꪑꪴꪀ | nhụk | gí sát | Chưa xác định | ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm |
| #6036 | ꪑꪴꪉ | nhũng | muỗi | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn bâu muỗi đốt; dãi gió dầm sương |
| #6031 | ꪑꪴꪙ | nhũn | nhuận | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận |
| #6029 | ꪑꪴꪣ | nhũm | —ml | Chưa xác định | — |
| #6021 | ꪑꪴ꫁ | nhụ | — | Chưa xác định | — |
| #6030 | ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣ | nhụm nhịm | —ml | Chưa xác định | — |
| #5954 | ꪑꪷ | nhõ | nhấc, nhắc, bê | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪬꪱꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: nhấc gánh lên vai |
| #5955 | ꪑꪷ | nhõ | giơ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪣꪳ: giơ cả hai tay |
| #5956 | ꪑꪷ | nhõ | giương | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: giương nỏ bắn chim |
| #5957 | ꪑꪷ | nhõ | nâng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪊ꪿ꪙ ꪹꪨꪱ꫁: nâng chén rượu |
| #5958 | ꪑꪷ | nhõ | dâng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: dâng bàn thờ |
| #5959 | ꪑꪷ | nhõ | bận, lầnvh | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪎꪮꪉ ꪑꪷ ꪬ꫁ꪱꪣ ꪎꪱꪣ ꪑꪷ: can hai bận ngăn ba lần |