Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 155
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12652ꪬ꫁ꪱꪙhảnbại liệtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân tay bị bại liệt
#12653ꪬ꫁ꪱꪙhảnquèChưa xác định
ꪄꪱ ꪬ꫁ꪱꪙ: chân què
#12654ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉhản lườngngảicâyChưa xác định
ꪚ꫁ꪽ ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉ: củ ngải
#12655ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙhản sảnbệnh ganChưa xác định—
#12675ꪬ꫁ꪱꪉhảnggiànChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: dựng giàn phơi ngô
#12676ꪬ꫁ꪱꪉhảngđặt, đánhChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đặt bãy; đánh bẫy
#12677ꪬ꫁ꪱꪉhảngđóngChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: đóng yên ngựa
#12678ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁hảng mựhằng ngàyChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: hằng ngày lên lớp
#12718ꪬ꫁ꪱꪫhảokhôngũ cốcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪀ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪩ꫁ꪫ: thóc đã phơi khô
#12726ꪬ꫁ꪱꪫhảo—Chưa xác định—
#12727ꪬ꫁ꪱꪫ ꪋꪳ꪿ꪙhảo chưnmạnh giỏiChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ!: các cháu đều mạnh giỏi cả nhé
#12729ꪬ꫁ꪱꪫ ꪬꪽhảo hằnmạnh khỏeChưa xác định
* ꪬ꫁ꪱꪫ ꪬꪽ ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ: mạnh khỏe sống lâu
#12728ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪭꪉhảo hẽngkhỏe khoắnChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪭꪉ: cơ thể khỏe khoắn
#12730ꪬ꫁ꪱꪫ ꪅ꫁ꪽhảo khặnkhỏe mạnhChưa xác định—
#12769ꪹꪬꪱ꫁hảurễ cáiChưa xác định—
#12770ꪹꪬꪱ꫁hảumậpchân tayChưa xác định
ꪄꪱ ꪹꪬꪱ꫁: đùi mập
#12771ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀhảu hạkgốc rễChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ: đào cả gốc rễ
#12772ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀhảu hạkcỗi nguồn, cỗi rễ, cội nguồnChưa xác định
ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: cỗi nguồn ông cha
#12796ꪼꪬ꫁hảykhócChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪺ: khóc dở mếu dở
#12797ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫhảy bẻovờ khóc, khóc dốiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫ: trẻ con hay vờ khóc