Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 155
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1210ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒkắn ốtcái nútDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai
#8067ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻocái nậmChưa xác định—
#9473ꪠꪱ ꪬꪾꪚfà hắpcái nắpChưa xác định—
#11587ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉlảu vạngcái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹChưa xác định—
#1617ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉkồng kọangcái đánh sốtDanh từ
:
#9119ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọccái đầu khôngChưa xác định—
#4390ꪋ꫁ꪮꪉchọngcái độn tócChưa xác định—
#5674ꪎꪳ꪿sứcái, náichưa chửa đẻChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿: trâu nái; trâu cái
#4549ꪋꪺꪉchuỗngcái, bứcChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪼꪙ: cái xa
#2299ꪄꪰ꫁ꪉkhẳngcái, chiếcDanh từ
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: cái ghế; chiếc ghế
#10413ꪵꪣ꪿mecái, chínhChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿: ngón cái
#6421ꪶꪒ꫁ꪙđổncái, câyChưa xác định
ꪶꪒ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪒꪲꪚ: cái cây tươi
#11994ꪶꪩꪉlỗngcái, náichó, lợnChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái
#10408ꪵꪣ꪿mecái, náiChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿: trâu cái
#273ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥắc óicám dỗĐộng từ
ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con
#51ꪀ꫁ꪱꪙkảncánDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ: cán cờ
#1221ꪁꪽkẵncánDanh từ
ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: cán thuổng
#11661ꪨꪽlằncánChưa xác định
ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột
#3260ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìcán bôngcáiChưa xác định—
#1015ꪀ꪿ꪱꪉcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè