Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1210 | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ | kắn ốt | cái nút | Danh từ | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai |
| #8067 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫ | nặm tảu kẻo | cái nậm | Chưa xác định | — |
| #9473 | ꪠꪱ ꪬꪾꪚ | fà hắp | cái nắp | Chưa xác định | — |
| #11587 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉ | lảu vạng | cái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹ | Chưa xác định | — |
| #1617 | ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉ | kồng kọang | cái đánh sốt | Danh từ | : |
| #9119 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | cái đầu không | Chưa xác định | — |
| #4390 | ꪋ꫁ꪮꪉ | chọng | cái độn tóc | Chưa xác định | — |
| #5674 | ꪎꪳ꪿ | sứ | cái, náichưa chửa đẻ | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿: trâu nái; trâu cái |
| #4549 | ꪋꪺꪉ | chuỗng | cái, bức | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪼꪙ: cái xa |
| #2299 | ꪄꪰ꫁ꪉ | khẳng | cái, chiếc | Danh từ | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: cái ghế; chiếc ghế |
| #10413 | ꪵꪣ꪿ | me | cái, chính | Chưa xác định | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿: ngón cái |
| #6421 | ꪶꪒ꫁ꪙ | đổn | cái, cây | Chưa xác định | ꪶꪒ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪒꪲꪚ: cái cây tươi |
| #11994 | ꪶꪩꪉ | lỗng | cái, náichó, lợn | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái |
| #10408 | ꪵꪣ꪿ | me | cái, nái | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿: trâu cái |
| #273 | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ | ắc ói | cám dỗ | Động từ | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con |
| #51 | ꪀ꫁ꪱꪙ | kản | cán | Danh từ | ꪀ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ: cán cờ |
| #1221 | ꪁꪽ | kẵn | cán | Danh từ | ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: cán thuổng |
| #11661 | ꪨꪽ | lằn | cán | Chưa xác định | ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột |
| #3260 | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲ | ỉu ì | cán bôngcái | Chưa xác định | — |
| #1015 | ꪀ꪿ꪱꪉ | cáng | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè |