Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5840 | ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ | nhão nhão | nhao nhao, nhôn nhao | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên |
| #5923 | ꪑꪲ | nhĩ | dần | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần |
| #5924 | ꪑꪲ | nhĩ | bịch | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực |
| #5927 | ꪑꪲ ꪑꪮꪙ | nhĩ nhõn | dằng dặcvh | Chưa xác định | — |
| #5925 | ꪑꪲ ꪑꪰꪀ | nhĩ nhặc | rào ràovh | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào |
| #5928 | ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ | nhĩ nhong | vò nát | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy |
| #5926 | ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ | nhĩ nhọi | đằng đẵngvh | Chưa xác định | — |
| #5943 | ꪑꪲꪉ | nhĩng | gái | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ: sinh con gái |
| #5944 | ꪑꪲꪉ | nhĩng | nữ | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: nam nữ bình đẳng |
| #5945 | ꪑꪲꪉ | nhĩng | ngắm | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: học ngắm súng |
| #5946 | ꪑꪲꪉ | nhĩng | nhằm | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ: nhằm súng vào bia |
| #5947 | ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ | nhĩng chãi | gái trai, nam nữ | Chưa xác định | — |
| #5948 | ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ | nhĩng chãi | ái nam ái nữ | Chưa xác định | — |
| #5949 | ꪑꪲꪉ ꪎꪱꪫ | nhĩng sào | dòng họ bên gáichị, em ruột hay họ | Chưa xác định | — |
| #5950 | ꪑꪲꪚ | nhịp | khâu | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪹꪎ꫁: khâu áo |
| #5953 | ꪑꪲꪚ ꪜ꪿ꪱꪥ | nhịp pái | khâu vắt | Chưa xác định | — |
| #5952 | ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ | nhịp húm | khâu túm | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ: khâu túm áo rách |
| #5951 | ꪑꪲꪚ ꪶꪒ꫁ꪙ ꪶꪬꪙ | nhịp đổn hồn | khâu đột | Chưa xác định | — |
| #5929 | ꪑꪲ꪿ | nhi | haitháng | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿: tháng giêng tháng hai |
| #6051 | ꪑꪳ꪿ꪉ | nhưng | dâng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: trời mưa nước dâng lên |