Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 154
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5840ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫnhão nhãonhao nhao, nhôn nhaoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên
#5923ꪑꪲnhĩdầnChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần
#5924ꪑꪲnhĩbịchChưa xác định
ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực
#5927ꪑꪲ ꪑꪮꪙnhĩ nhõndằng dặcvhChưa xác định—
#5925ꪑꪲ ꪑꪰꪀnhĩ nhặcrào ràovhChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào
#5928ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉnhĩ nhongvò nátChưa xác định
ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy
#5926ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥnhĩ nhọiđằng đẵngvhChưa xác định—
#5943ꪑꪲꪉnhĩnggáiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ: sinh con gái
#5944ꪑꪲꪉnhĩngnữChưa xác định
ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: nam nữ bình đẳng
#5945ꪑꪲꪉnhĩngngắmChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: học ngắm súng
#5946ꪑꪲꪉnhĩngnhằmChưa xác định
ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ: nhằm súng vào bia
#5947ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãigái trai, nam nữChưa xác định—
#5948ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãiái nam ái nữChưa xác định—
#5949ꪑꪲꪉ ꪎꪱꪫnhĩng sàodòng họ bên gáichị, em ruột hay họChưa xác định—
#5950ꪑꪲꪚnhịpkhâuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪹꪎ꫁: khâu áo
#5953ꪑꪲꪚ ꪜ꪿ꪱꪥnhịp páikhâu vắtChưa xác định—
#5952ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣnhịp húmkhâu túmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ: khâu túm áo rách
#5951ꪑꪲꪚ ꪶꪒ꫁ꪙ ꪶꪬꪙnhịp đổn hồnkhâu độtChưa xác định—
#5929ꪑꪲ꪿nhihaithángChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿: tháng giêng tháng hai
#6051ꪑꪳ꪿ꪉnhưngdângChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: trời mưa nước dâng lên