Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 154
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12777ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣhạu hỗmtụ tậpChưa xác định
ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: tụ tập ở sân bóng
#12810ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#12811ꪼꪭ꫁hạykhanthức ănChưa xác định
ꪼꪭ꫁ ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪢꪱꪀ: khan thức ăn thức uống
#12812ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#12813ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙhạy chịngầy yếuChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪭ꫁ ꪋꪲ꫁ꪙ: vóc người gầy yếu
#12814ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãy, đổChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪬꪰꪀ: gãy cành
#12815ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khógãyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ: mặt gãy
#12816ꪼꪭ꫁ ꪄꪷ꪿hạy khóbẻ, vặnChưa xác định
ꪬꪰꪀ ꪖꪴ꪿: bẻ đũa
#13617ꪬ꫁ꪱhảtrâmcâyDanh từ
* ꪢꪱꪀ ꪼꪭ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ, ꪢꪱꪀ ꪬ꫁ꪱ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪾ ꪙꪱ: quả si chín thì gieo mạ, quả trâm thì chín cấy lúa
#12576ꪬ꫁ꪱhảnăm, lăm, nhămChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: một bàn tay có năm ngón
#12577ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚhả sípnăm mươiChưa xác định—
#12599ꪬ꫁ꪱꪥhải—sàn phía bên cửa sổChưa xác định—
#12627ꪬ꫁ꪱꪣhảmcấmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱꪣ: rừng cấm
#12628ꪬ꫁ꪱꪣhảmcan, ngăn, can ngăn, gànChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ ꪕꪱꪚ ꪀꪽ: ngăn không cho chúng nó đánh nhau
#12629ꪬ꫁ꪱꪣhảmhãmChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪼꪢ꪿ ꪼꪫ꫁: hãm máy lại
#12630ꪬ꫁ꪱꪣhảmlưu,hãm, giữxã giaoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lưu khách
#12633ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉhảm huồngngăn trở, ngăn ràoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ngăn trở con cháu
#12631ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớm—Chưa xác định—
#12632ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớmcấm đoánChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ: cấm đoán con cái yêu đương
#12651ꪬ꫁ꪱꪙhảnnghệChưa xác định
* ꪹꪨꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱꪙ: vàng như nghệ