Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 154
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#963ꪀ꫁ꪱꪙkảncáivật dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪚ꪿ꪺꪉ: cái thìa
#9113ꪜꪮꪣpòmcáivật trònChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu
#8358ꪘ꪿ꪺꪥnuốicáihình trònChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪬ: cái chum
#6048ꪹꪐ꫁nhửacáiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước
#10333ꪼꪣ꫁mạycáitre, gỗChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪖꪀ: cái thước
#11643ꪩꪾlẵmcáito và dàiChưa xác định
ꪩꪾ ꪵꪄꪙ: cái tay
#11512ꪨꪱꪉlàngcáiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪼꪏ: cáo đơm
#2565ꪄꪮꪙkhòncáiđan látDanh từ
ꪄꪮꪙ ꪚꪴꪉ: cái dậu
#1359ꪀꪷ꫁ ꪶꪀꪉkỏ kồngcái bật cungbật bôngDanh từ
:
#768ꪚ꪿ꪺ ꪹꪨ꫁ꪱbúa lảucái cần rượuDanh từ
:
#11951ꪶꪨ꪿ꪀlốccái cột đẻ cột trâu bòChưa xác định—
#2162ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣkhàu fữmcái goDanh từ
:
#3062ꪁ꫁ꪫꪱꪉkoạngcái guồng xaChưa xác định—
#13041ꪬꪲꪚhípcái găp, cái vỉ kẹpChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪉ ꪜꪲ꫁ꪉ ꪜꪱ: cái gắp nướng cá
#10341ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁mạy tạucái gậy, ba toongChưa xác định—
#9487ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪩꪲꪉfá mữ lĩngcái mai rùa bằng gỗ để cất rượuChưa xác định—
#9472ꪠꪱ ꪚꪸꪙfà biềncái mêChưa xác định—
#13342ꪭꪴ ꪶꪎꪚhũ sốpcái mồmChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪭꪴ ꪶꪎꪚ: chết vì cái mồm
#10592ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngcái ninhChưa xác định—
#4312ꪊꪷ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙchó mọncái néChưa xác định—