Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #21 | ꪀ꪿ꪱꪀ | kác | các | Danh từ | ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo |
| #8341 | ꪘꪴ꫁ ꪵꪣ꪿ | nủ me | các bà, các mẹ | Chưa xác định | — |
| #4909 | ꪏꪾ ꪮꪲ꪿ | sẵm í | các côthân mật | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ ꪏꪾ ꪮꪲ꪿!: đi học đi các cô! |
| #4908 | ꪏꪾ ꪚ꫁ꪱ | sẵm bả | các cậuthân mật | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪏꪾ ꪚ꫁ꪱ!: đi làm đi các cậu! |
| #902 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ | kác sức | các loại, các thứ | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả |
| #4910 | ꪏꪾ ꪢ꫁ꪱꪥ | sẵm mải | các ôngthân mật | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪡꪰꪉ ꪏꪾ ꪢ꫁ꪱꪥ ꪙꪲ꫁!: bảo nó không nghe các ông ạ! |
| #9431 | ꪝꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ | pững chảu | các ông, các bà | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪝꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪑꪷ ꪵꪊ꪿ꪙ: xin mời các ông nâng chén |
| #6175 | ꪒꪰꪀ | đắc | cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪀꪽ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: cách nhau hai cây số |
| #12637 | ꪭꪱꪣ | hãm | cáchthời gian | Chưa xác định | * ꪭꪱꪣ ꪜꪲ ꪭꪱꪣ ꪹꪚꪙ: cách năm cách tháng |
| #12669 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | cách | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: để cách một gang |
| #4722 | ꪏꪱꪙ | sãn | cách | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪏꪱꪙ ꪣꪳ꫁: đi cách ngày |
| #3908 | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ | chák lã | cách biệt | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪩꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: cách biệt gia đình |
| #12673 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ | háng hẽm | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: cách biệt lâu ngày |
| #13316 | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ | hờng háng | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: cách biệt mỗi người một phương |
| #2285 | ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁ | khẳn mự | cách ngày, cách nhật | Động từ | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật |
| #11202 | ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ | dít dón | cách quãngdi động | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ: người đi cách quãng |
| #206 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ | án ngằn | cách trở, cách bứcvh | Động từ | ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ: núi sông cách trở |
| #13539 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | cách, mức | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách; nghĩ hết mức |
| #2281 | ꪄꪽ | khằn | cách, ngăn cách | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: hai bản ở cách sông |
| #283 | ꪮꪽ | ằn | cái | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪮꪽ: vài ba cái |