Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 152
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5894ꪐ꫁ꪽnhẳnnhậnChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ: nhận việc
#5895ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàobảo đảmChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: bảo đảm quyền bình đẳng
#5896ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàođảm bảoChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪾ: giấy đảm bảo vàng
#5967ꪑꪮꪀnhọkquếtChưa xác định
ꪑꪮꪀ ꪹꪐ꪿: quết thịt
#5968ꪑꪮꪀnhọkthụiChưa xác định
ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪑꪮꪀ ꪎꪨꪰꪉ: quả đấm thụi vào lưng
#5969ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙnhọk nhuỗnxúi giục, xúi bẩyChưa xác định
ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xúi giục trẻ con
#5980ꪑꪮꪉnhõngcùi, cơmChưa xác định
ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: cùi quả nhãn
#5981ꪑꪮꪉnhõngxơChưa xác định
ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪶꪚꪚ: xơ mướp
#5982ꪑꪮꪉ ꪠ꫁ꪱꪥnhõng fải—Chưa xác định—
#5988ꪑꪮꪒnhọtngọn, đọtChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: ngọn rau; đọt rau
#5989ꪑꪮꪒnhọtbúp, nõnChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪵꪋ: búp chè
#5974ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙnhõn nhõnđằng đẵngChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ: đằng đẵng ba tháng
#5987ꪑꪮꪚ ꪻꪊnhọp chàưnhụt chíChưa xác định
ꪎꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪮꪚ ꪻꪊ: thua không nhụt chí
#5870ꪑꪰꪀnhặcthái nhỏChưa xác định
ꪑꪰꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪮꪮꪀ: thái nhỏ ớt ra
#5871ꪑꪰꪀnhặcdùngvhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪵꪮ꪿ ꪑꪰꪀ: dao sắc người muốn dùng
#5872ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥnhặc nhoithái vụnChưa xác định
ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ ꪻꪚ ꪣꪮꪙ: thái vụn lá dâu
#5873ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥnhặc nhoitủn mủnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪰꪒ ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: vải cắt tủn mủn
#5904ꪑꪰꪉnhẵngcònChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ: còn người còn của
#5905ꪑꪰꪉnhẵngvẫn, cònChưa xác định
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪀꪱ꪿: tôi vẫn ở chỗ cũ
#5908ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊnhẵng thóng chàưbã hơiChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ: lên dốc cao bã hơi