Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5894 | ꪐ꫁ꪽ | nhẳn | nhận | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ: nhận việc |
| #5895 | ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ | nhẳn pào | bảo đảm | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: bảo đảm quyền bình đẳng |
| #5896 | ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ | nhẳn pào | đảm bảo | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪾ: giấy đảm bảo vàng |
| #5967 | ꪑꪮꪀ | nhọk | quết | Chưa xác định | ꪑꪮꪀ ꪹꪐ꪿: quết thịt |
| #5968 | ꪑꪮꪀ | nhọk | thụi | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪑꪮꪀ ꪎꪨꪰꪉ: quả đấm thụi vào lưng |
| #5969 | ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙ | nhọk nhuỗn | xúi giục, xúi bẩy | Chưa xác định | ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xúi giục trẻ con |
| #5980 | ꪑꪮꪉ | nhõng | cùi, cơm | Chưa xác định | ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: cùi quả nhãn |
| #5981 | ꪑꪮꪉ | nhõng | xơ | Chưa xác định | ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪶꪚꪚ: xơ mướp |
| #5982 | ꪑꪮꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ | nhõng fải | — | Chưa xác định | — |
| #5988 | ꪑꪮꪒ | nhọt | ngọn, đọt | Chưa xác định | ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: ngọn rau; đọt rau |
| #5989 | ꪑꪮꪒ | nhọt | búp, nõn | Chưa xác định | ꪑꪮꪒ ꪵꪋ: búp chè |
| #5974 | ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ | nhõn nhõn | đằng đẵng | Chưa xác định | ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ: đằng đẵng ba tháng |
| #5987 | ꪑꪮꪚ ꪻꪊ | nhọp chàư | nhụt chí | Chưa xác định | ꪎꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪮꪚ ꪻꪊ: thua không nhụt chí |
| #5870 | ꪑꪰꪀ | nhặc | thái nhỏ | Chưa xác định | ꪑꪰꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪮꪮꪀ: thái nhỏ ớt ra |
| #5871 | ꪑꪰꪀ | nhặc | dùngvh | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪵꪮ꪿ ꪑꪰꪀ: dao sắc người muốn dùng |
| #5872 | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ | nhặc nhoi | thái vụn | Chưa xác định | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ ꪻꪚ ꪣꪮꪙ: thái vụn lá dâu |
| #5873 | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ | nhặc nhoi | tủn mủn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪰꪒ ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: vải cắt tủn mủn |
| #5904 | ꪑꪰꪉ | nhẵng | còn | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ: còn người còn của |
| #5905 | ꪑꪰꪉ | nhẵng | vẫn, còn | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪀꪱ꪿: tôi vẫn ở chỗ cũ |
| #5908 | ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ | nhẵng thóng chàư | bã hơi | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ: lên dốc cao bã hơi |