Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13609 | ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ | hượt hượt | lượt thượt, lướt thướt | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: dài lượt thượt |
| #13610 | ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ | hượt hượt | tha thướt, thướt tha | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: tóc dài tha thướt |
| #12582 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | dọntrồng trọt | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: dọn nương |
| #12583 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | xua | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪺꪙ: xua gà ra (khỏi) vườn |
| #12584 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | phá | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱ ꪩ꪿ꪱꪉ: phá nhà phá cửa |
| #12603 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấu | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ: đường xấu |
| #12604 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | hỏng | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: chiếc xe hỏng mất rồi |
| #12605 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | dơ, bẩnăn uống | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ: ăn dơ ở bẩn |
| #12606 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | hại | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: làm hại nhau |
| #12607 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấutính cách | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪖ꫁ꪱ ꪜꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người xấu chờ chia không được |
| #12608 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấunhan sắc | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ: xấu người |
| #12610 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪭꪸꪀ | hại hệk | xấu xí | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪭꪸꪀ: quần áo xấu xí |
| #12611 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ | hại khát | tồi tàn, tiêu điều | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ: nhà cửa tồi tàn |
| #12609 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪀꪱꪒ | hại kát | xấu tính | Chưa xác định | — |
| #12612 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ | hại mòng | xấu xa | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa |
| #12613 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪺꪥ | hại uối | — | Chưa xác định | — |
| #12620 | ꪭꪱꪀ | hạk | rễ | Chưa xác định | ꪭꪱꪀ ꪼꪣ꫁: dễ cây |
| #12621 | ꪭꪱꪀ | hạk | nôn, mửa, nôn mửa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: mùi tanh buồn nôn |
| #12622 | ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | hạk blọc | nôn ọe | Chưa xác định | — |
| #12623 | ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ | hạk hạk | ha hả | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả |