Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 150
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5911ꪐꪾꪚnhắpbítChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪭꪴ ꪶꪩ꪿: bít lỗ rò
#5912ꪐꪾꪚnhắpxảm, trámChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪹꪭ: xảm thuyền; trám thuyền
#5913ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉnhắp nọi nưngsúyt nữa, tí nữaChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: súyt nữa thì ngã
#5874ꪐꪾ꪿nhắm—Chưa xác định—
#5875ꪐꪾ꪿nhắmnhắmChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪐꪾ꪿: đồ nhắm
#5877ꪐꪾ꪿ ꪐꪰꪉnhắm nhằngấp úngChưa xác định
* ꪐꪾ꪿ ꪐꪴ꫁ ꪐꪾ꪿ ꪑꪰ꪿ꪉ: ấp a ấp úng
#5876ꪐꪾ꪿ ꪹꪨꪱ꫁nhắm lảunhắm rượuChưa xác định
ꪬꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪐꪾ꪿ ꪹꪨꪱ꫁: kiếm đồ nhắm rượu
#5878ꪐꪾ꫁nhẳmnhấmChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚ ꪐꪾ꫁ ꪊꪸ꫁: gián nhấm giấy
#5879ꪐꪾ꫁nhẳmnhằnChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: nhằn hạt dưa
#5880ꪐꪾ꫁nhẳmmumChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪻꪚ ꪤꪱ: mum lá thuốc
#5882ꪐꪾ꫁ ꪐꪴ꪿ꪀnhẳm nhúcxồm xoàmChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪁꪱꪉ ꪐꪾ꫁ ꪐꪴ꪿ꪀ: râu cằm xồm xoàm
#5881ꪐꪾ꫁ ꪵꪐꪀnhẳm nhéklún phúnChưa xác định—
#5883ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿nhẳm nhứathịt thàChưa xác định
ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪜꪱ: thịt thà cá mú
#5971ꪐ꪿ꪮꪣnhómđámcây cỏChưa xác định
ꪐ꪿ꪮꪣ ꪐ꫁ꪱ: đám cỏ
#5972ꪐ꪿ꪮꪣ ꪐꪮꪀnhóm nhókđám con, đám nhỏChưa xác định
ꪄꪲꪉ ꪜꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪐ꪿ꪮꪣ ꪐꪮꪀ: gừng trồng thành đám con
#5773ꪐ꪿ꪱnhátanChưa xác định
ꪐ꪿ꪱ ꪫꪸꪀ: tan tầm
#5774ꪐ꪿ꪱnháthôirăn bảoChưa xác định
* ꪚꪮꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪐ꪿ꪱ, ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪡꪰꪉ: bảo rồi thì thôi, nói rồi thì nghe
#5775ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡnhá fãyđầy cữChưa xác định
ꪹꪊꪸꪒ ꪣꪳ꫁ ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡ: bảy ngày đầy cữ
#5821ꪐ꪿ꪱꪙnhánthô, sẩnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪐ꪿ꪱꪙ: vải thô
#5776ꪐ꫁ꪱnhảcỏChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪐ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱ: cắt cỏ ngựa