Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13554 | ꪹꪭꪥ ꪬꪮꪣ | hưỡi hòm | — | Chưa xác định | — |
| #13561 | ꪹꪭꪙ | hưỡn | nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #13562 | ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚ | hưỡn bếp | nhà bếp | Chưa xác định | — |
| #13565 | ꪹꪭꪙ ꪹꪋꪉ | hưỡn chưỡng | nhà trường | Chưa xác định | — |
| #13566 | ꪹꪭꪙ ꪤꪱ | hưỡn dà | nhà thương, bệnh viện | Chưa xác định | — |
| #13567 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | nhà cửa | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: nhà cửa sạch sẽ |
| #13568 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: gia đình hạnh phúc |
| #13574 | ꪹꪭꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | hưỡn heo | nhà mồ | Chưa xác định | — |
| #13575 | ꪹꪭꪙ ꪬꪷ | hưỡn hò | nhà táng | Chưa xác định | — |
| #13570 | ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ | hưỡn hại | nhà đám, nhà có tang | Chưa xác định | — |
| #13571 | ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ | hưỡn hạn | nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #13576 | ꪹꪭꪙ ꪶꪭ꫁ꪥ | hưỡn hội | hội trường | Chưa xác định | — |
| #13577 | ꪹꪭꪙ ꪵꪄꪀ | hưỡn khék | nhà khách | Chưa xác định | — |
| #13578 | ꪹꪭꪙ ꪄꪲ꫁ | hưỡn khỉ | nhà tiêu, nhà xí | Chưa xác định | — |
| #13585 | ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ | hưỡn koàn | nhà quan | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ: nhà quan ra lệnh |
| #13572 | ꪹꪭꪙ ꪀ꪿ꪫꪱꪙ | hưỡn koán | cửa hàng | Chưa xác định | — |
| #13586 | ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ | hưỡn kuề | quê nhà, quê hưỡng | Chưa xác định | ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: thăm quê nhà; thăm quê hương |
| #13579 | ꪹꪭꪙ ꪀꪲꪙ | hưỡn kìn | gia thất | Chưa xác định | ꪁꪮꪉ ꪩꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ ꪀꪲꪙ: mong con thành gia thất |
| #13563 | ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱ | hưỡn kạ | nhà buôn | Chưa xác định | — |
| #13564 | ꪹꪭꪙ ꪁꪰꪒ | hưỡn kặt | — | Chưa xác định | — |