Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 15
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#638ꪚꪮꪀ ꪊꪴ꪿bók chúnụ hoa, búp hoaDanh từ
:
#639ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀbók dạkkhó bảo, khó dạyTính từ
* ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: con khó bảo cha mẹ phải nói nhiều
#641ꪚꪮꪀ ꪼꪡbók fãytàn lửaDanh từ
:
#642ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉbók fẵngngoanTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: em bé ngoan
#640ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥbók ngaidễ bảo, dễ dạyTính từ
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: con cháu dễ bảo
#643ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙbók sònbảo ban, giáo dụcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: bảo ban con cháu
#644ꪚꪮꪀ ꪎꪳbók sừdạy họcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪳ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: dạy học ở miền núi
#650ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉbóm diềngriêng lẻ, cá thểTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: làm ăn riêng lẻ; làm ăn cá thể
#649ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉbóm diềngriêng tưTính từ
ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: chuyệ riêng tư
#657ꪚ꪿ꪮꪙbónchỗ, nơiDanh từ
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ: chỗ ngồi
#668ꪚ꪿ꪮꪉbóngkhoétĐộng từ
ꪚ꪿ꪮꪉ ꪭꪴ ꪠꪱ: khoét lỗ phên
#667ꪚ꪿ꪮꪉbóngbóngDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng
#669ꪚ꪿ꪮꪉbóngxâu, xỏĐộng từ
ꪚ꪿ꪮꪉ ꪬꪴ: xâu tai
#670ꪚ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꫁bóng bỉavạch mắtĐộng từ
ꪚ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁: vạch mắt cho nó biết
#671ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚbóng sốpxui bảoĐộng từ
ꪻꪠ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ ꪣꪳꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ: ai xui bảo mày nói thế
#677ꪚꪮꪚbóptópĐộng từ
ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪺ ꪔꪱꪀ ꪚꪮꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ: hành phơi tóp lại
#678ꪚꪮꪒbótmùTính từ
ꪔꪱ ꪚꪮꪒ: mắt mù
#679ꪚꪮꪒ ꪚꪮꪒbót bóttiếng húyt sáoDanh từ
:
#680ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉbót fãngmù loàTính từ
ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꫛ ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉ: dắt tay người mù loà
#758ꪚꪺbùasencâyDanh từ
: