Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 149
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6041ꪐꪳ꫁nhửđoái hoàiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪣꪱ ꪐꪳ꫁: không có ai đoái hoài
#6042ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉnhử dóngdòm ngó, dòm dỏChưa xác định—
#6023ꪐꪴꪥnhùixồmChưa xác định
ꪢꪱ ꪐꪴꪥ: chó xồm
#6022ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥnhúc nhuổibậy bạChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ: nói bậy bạ
#6025ꪐꪴ꪿ꪣnhúm—Chưa xác định—
#6032ꪐꪴ꫁ꪉnhủngrối, ríuChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối
#6034ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối tung, rối bờiChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung
#6035ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối renChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren
#6033ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱnhủng báloạn lạcChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ: giặc giã loạn lạc
#6026ꪐꪴ꫁ꪣnhủmtủm, mỉm, múm mím, mủm mỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm
#6028ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥnhủm sượitủm tỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm
#6027ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪐ꪿ꪥnhủm nhướichúm chímvhChưa xác định—
#5930ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmsoiChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương
#5931ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmngóChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: ngó vào trong nhà
#5932ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmdòmChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪩ: dòm qua cửa sổ mà xem
#5936ꪐꪸ꫁ꪫnhiểunhiễuChưa xác định
ꪄꪽ ꪐꪸ꫁ꪫ: khăn nhiễu
#5890ꪐꪽnhằnbấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪙ ꪐꪽ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: đường trơn bấm ngón chân
#5891ꪐꪽnhằnchốngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪐꪽ ꪁꪽ ꪙꪱ ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁: chân chống bờ ruộng kéo cây
#5892ꪐꪽnhằnđâm hông, nhiếcChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ ꪣꪲ ꪠꪴ꫁ ꪐꪽ: việc không thành có kẻ đâm hông
#5893ꪐꪽnhằnchế nhạoChưa xác định
ꪐꪽ ꪹꪎꪱ꪿: chế nhạo người ta