Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13528 | ꪹꪭ꪿ | hưa | rộ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪭ꪿: lúa chín rộ |
| #13529 | ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ | hưa chựk | sáng rực | Chưa xác định | ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ: điện sáng rực |
| #13530 | ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀ | hưa dák | sáng trưngsố nhiều | Chưa xác định | ꪒꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀ: sao trên trời sáng trưng |
| #13532 | ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉ | hưa fếng | nở rộ | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉ: hoa đào nở rộ |
| #13531 | ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉ | hưa hưỡng | rực rỡvh | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉ ꪵꪀꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ: muôn hoa nở rực rỡ khắp vùng |
| #13553 | ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉ | hưng hưng | phưng phức | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉ: mùi thơm phưng phức |
| #13555 | ꪹꪭ꪿ꪥ | hươi | tỉnh táo | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪭꪥ ꪮꪮꪀ: khỏi bệnh tỉnh táo |
| #13605 | ꪹꪭ꪿ꪉ | hương | càng | Chưa xác định | ꪹꪭ꪿ꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪨꪰꪀ: càng ngày càng xa |
| #13606 | ꪹꪭ꪿ꪉ | hương | vừa | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪵꪩ ꪨꪱꪙ ꪹꪭ꪿ꪉ, ꪖꪳꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ: vừa phải trông cháu vừa phải làm cơm |
| #13556 | ꪹꪬꪀ | hướk | lợi | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi; đau lợi |
| #13557 | ꪹꪬꪀ | hướk | mang | Chưa xác định | ꪹꪬꪀ ꪜꪱ: mang cá |
| #13558 | ꪹꪬꪀ ꪶꪬꪉ | hướk hồng | hàm ếch | Chưa xác định | — |
| #13600 | ꪹꪬ꪿ꪉ | hướng | nghi | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪹꪮꪱ: nghi nó lấy |
| #13601 | ꪹꪬ꪿ꪉ | hướng | đoán | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đoán biết sự việc |
| #13602 | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪹꪉꪷ | hướng ngỡ | nghi ngờ | Động từ | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ: nghi ngờ nội bộ |
| #13598 | ꪹꪬꪉ | hường | hương, nhang | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪹꪬꪉ: thắp hương |
| #13599 | ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ | hường tiễn | hương khói | Chưa xác định | ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ: hương khói thờ cúng |
| #13559 | ꪹꪬ꫁ꪙ | hưởn | lênđạn | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁: lên đạn sẵn |
| #13560 | ꪹꪬ꫁ꪙ | hưởn | sắm sửa | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: sắm sửa đồ dùng |
| #13603 | ꪹꪬ꫁ꪉ | hưởng | hưởng | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪬ꫁ꪉ: mình làm mình hưởng |