Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 149
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3000ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklên klêncuồn cuộnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn
#10290ꪹꪣꪱ ꪚ꫁ꪱmãu bảcuồng, cuồng dạiChưa xác định—
#8561ꪜꪱꪉpàngcuộc, công cuộc Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh
#3068ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪪꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn mây
#3069ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: cuộn dây thép gai
#1802ꪀ꫁ꪺꪙkuổncuộnsợiDanh từ
ꪀ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ
#11548ꪩ꫁ꪱꪫlạocuộnsợiChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ
#9922ꪶꪠꪒfốtcuộnnhỏChưa xác định
ꪶꪠꪒ ꪹꪋꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn dây
#12839ꪭꪾhẵmcuộnChưa xác định
ꪭꪾ ꪹꪝꪷꪙ: cuộn cót@hẵm phụk: cuộn chiếu$hẵm tòng chìng: cuộn tàu lá dong
#2682ꪶꪄꪒ ꪄꪷkhốt khòcuộn khúcTính từ
ꪵꪣꪫ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪄꪷ: mèo nằm cuộn khúc
#2681ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉkhốt kộngcuộn tròi, khoanh trònTính từ
ꪶꪔ ꪹꪨꪣ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ: con trăn nằm cuộn tròn
#9130ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀpỏm pókcuộn trònnhỏChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪮꪴ꪿: bé nằm cuộn tròn trong nôi
#12841ꪭꪾ ꪭꪮꪀhẵm họkcuộn tròn, bó trònChưa xác định—
#2803ꪹꪄkhừacàcâyDanh từ—
#2809ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙkhừa sảncà bátDanh từ—
#10171ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák máncà chuaChưa xác định—
#10189ꪢꪱꪀ ꪑꪴꪉmák nhũngcà chua loại béChưa xác định—
#10264ꪵꪣꪉ ꪒꪱmẽng đàcà cuốngChưa xác định—
#2806ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁khừa hằm bẻcà dái dêDanh từ—
#2805ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥkhừa kãng lãicà dừaDanh từ—