Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3000 | ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klên klên | cuồn cuộn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn |
| #10290 | ꪹꪣꪱ ꪚ꫁ꪱ | mãu bả | cuồng, cuồng dại | Chưa xác định | — |
| #8561 | ꪜꪱꪉ | pàng | cuộc, công cuộc | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh |
| #3068 | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | koẹng | cuộn | Chưa xác định | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪪꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn mây |
| #3069 | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | koẹng | cuộn | Chưa xác định | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: cuộn dây thép gai |
| #1802 | ꪀ꫁ꪺꪙ | kuổn | cuộnsợi | Danh từ | ꪀ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ |
| #11548 | ꪩ꫁ꪱꪫ | lạo | cuộnsợi | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪱꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ |
| #9922 | ꪶꪠꪒ | fốt | cuộnnhỏ | Chưa xác định | ꪶꪠꪒ ꪹꪋꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn dây |
| #12839 | ꪭꪾ | hẵm | cuộn | Chưa xác định | ꪭꪾ ꪹꪝꪷꪙ: cuộn cót@hẵm phụk: cuộn chiếu$hẵm tòng chìng: cuộn tàu lá dong |
| #2682 | ꪶꪄꪒ ꪄꪷ | khốt khò | cuộn khúc | Tính từ | ꪵꪣꪫ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪄꪷ: mèo nằm cuộn khúc |
| #2681 | ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ | khốt kộng | cuộn tròi, khoanh tròn | Tính từ | ꪶꪔ ꪹꪨꪣ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ: con trăn nằm cuộn tròn |
| #9130 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ | pỏm pók | cuộn trònnhỏ | Chưa xác định | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪮꪴ꪿: bé nằm cuộn tròn trong nôi |
| #12841 | ꪭꪾ ꪭꪮꪀ | hẵm họk | cuộn tròn, bó tròn | Chưa xác định | — |
| #2803 | ꪹꪄ | khừa | càcây | Danh từ | — |
| #2809 | ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙ | khừa sản | cà bát | Danh từ | — |
| #10171 | ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙ | mák mán | cà chua | Chưa xác định | — |
| #10189 | ꪢꪱꪀ ꪑꪴꪉ | mák nhũng | cà chua loại bé | Chưa xác định | — |
| #10264 | ꪵꪣꪉ ꪒꪱ | mẽng đà | cà cuống | Chưa xác định | — |
| #2806 | ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁ | khừa hằm bẻ | cà dái dê | Danh từ | — |
| #2805 | ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥ | khừa kãng lãi | cà dừa | Danh từ | — |