Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 148
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4941ꪏ꫁ꪽsặn—Chưa xác định—
#5986ꪐꪮꪚnhópngótChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪨꪷ꫁ ꪐꪮꪚ: rau luộc là ngót
#5970ꪐꪮꪣ ꪵꪐꪣnhòm nhèmlún phúnrâuChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪐꪮꪣ ꪵꪐꪣ: râu lún phún
#5771ꪐꪱnhàxùChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪄꪙ ꪐꪱ: chó xù lông
#5772ꪐꪱnhàdựnglôngChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: tóc dựng lên
#5823ꪐꪱꪉnhàngbù, xợpChưa xác định
* ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪐꪱꪉ: đầu bù tóc rối
#5842ꪐꪱꪚnhápdaiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ: thịt dai
#5843ꪐꪱꪚnhápnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪱꪚ: nói nước đôi
#5844ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉnháp nhuổngbầy nhầyChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: thịt bầy nhầy
#5845ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉnháp nhuổnglươm bươnChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱꪒ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: áo rác lươm bươn
#5804ꪐꪱꪣnhàmoanChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪐꪱꪣ: chết oan
#5805ꪐꪱꪣnhàmuổng, uổng phíChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪐꪱꪣ: trồng trái mùa uổng công
#5835ꪐꪱꪫ ꪑꪴꪉnhào nhũng—Chưa xác định—
#5937ꪐꪲ꪿ꪉnhíng—đường dệt thổ cẩmChưa xác định—
#5938ꪐꪲ꪿ꪉnhíngrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ: bát rạn
#5939ꪐꪲ꪿ꪉnhíngnhe, nhănChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: nhe răng; nhăn răng
#5940ꪐꪲ꪿ꪉnhínghéChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪬꪺ: hé môi cười
#5941ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửahạt bụiChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: hạt bụi vào mắt
#5942ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửarác rưởiChưa xác định
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: quét rác rưởi
#6040ꪐꪳ꫁nhửngógầnChưa xác định
ꪐꪳ꫁ ꪘ꫁ꪱ: ngó mặt