Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 148
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13021ꪭꪲꪣ ꪶꪚ꪿ꪀhĩm bốctrên cạnChưa xác định
ꪼꪜ ꪭꪲꪣ ꪶꪬ꪿ꪀ: đi trên cạn
#13022ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥhĩm fưỡibên lề, bên bờChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ ꪕꪱꪉ: đi theo bên lề đường
#13023ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚhĩm sốpmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ
#13333ꪭꪴhũlỗChưa xác định
ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: lỗ mũi
#13334ꪭꪴhũhangđấtChưa xác định
ꪭꪴ ꪘꪴ: hang chuột
#13335ꪭꪴhũhúChưa xác định
ꪭꪴ ꪄꪺꪙ!: hú vía!
#13336ꪭꪴ ꪋ꪿ꪮꪉhũ chong—Chưa xác định—
#13338ꪭꪴ ꪄꪺꪙhũ khuồnhú víaChưa xác định
* ꪭꪴ ꪹꪀꪱ꫁ ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn hú vía
#13337ꪭꪴ ꪶꪄꪙhũ khồnlỗ chân lôngChưa xác định—
#13339ꪭꪴ ꪉꪮꪥhũ ngõilỗ thông hơiChưa xác định—
#13340ꪭꪴ ꪹꪉꪀhũ ngượkmỏ khoétChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ
#13342ꪭꪴ ꪶꪎꪚhũ sốpcái mồmChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪭꪴ ꪶꪎꪚ: chết vì cái mồm
#13341ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉhũ thổnglỗ đáoChưa xác định—
#13441ꪭꪴꪙhũncộtmổChưa xác định
ꪭꪴꪙ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪄ꫁ꪱ: cột trâu để thịt
#13442ꪭꪴꪙ ꪻꪊhũn chàưrối ruột Chưa xác định
* ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột
#13444ꪭꪴꪉhũngcầu vồngChưa xác định—
#13445ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫhũng hẵng khèohùng hoàngChưa xác định—
#13513ꪭꪳ꪿hưhừChưa xác định
ꪭꪳ꪿! ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪒ ꪙꪲ꫁!: hừ! bọn nhóc này!
#13526ꪹꪭ꪿hưahửngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿: trời hửng nắng
#13527ꪹꪭ꪿hưarựcChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực