Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13021 | ꪭꪲꪣ ꪶꪚ꪿ꪀ | hĩm bốc | trên cạn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪭꪲꪣ ꪶꪬ꪿ꪀ: đi trên cạn |
| #13022 | ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ | hĩm fưỡi | bên lề, bên bờ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ ꪕꪱꪉ: đi theo bên lề đường |
| #13023 | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ | hĩm sốp | môi | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ |
| #13333 | ꪭꪴ | hũ | lỗ | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: lỗ mũi |
| #13334 | ꪭꪴ | hũ | hangđất | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪘꪴ: hang chuột |
| #13335 | ꪭꪴ | hũ | hú | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ!: hú vía! |
| #13336 | ꪭꪴ ꪋ꪿ꪮꪉ | hũ chong | — | Chưa xác định | — |
| #13338 | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ | hũ khuồn | hú vía | Chưa xác định | * ꪭꪴ ꪹꪀꪱ꫁ ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn hú vía |
| #13337 | ꪭꪴ ꪶꪄꪙ | hũ khồn | lỗ chân lông | Chưa xác định | — |
| #13339 | ꪭꪴ ꪉꪮꪥ | hũ ngõi | lỗ thông hơi | Chưa xác định | — |
| #13340 | ꪭꪴ ꪹꪉꪀ | hũ ngượk | mỏ khoét | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ |
| #13342 | ꪭꪴ ꪶꪎꪚ | hũ sốp | cái mồm | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪭꪴ ꪶꪎꪚ: chết vì cái mồm |
| #13341 | ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉ | hũ thổng | lỗ đáo | Chưa xác định | — |
| #13441 | ꪭꪴꪙ | hũn | cộtmổ | Chưa xác định | ꪭꪴꪙ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪄ꫁ꪱ: cột trâu để thịt |
| #13442 | ꪭꪴꪙ ꪻꪊ | hũn chàư | rối ruột | Chưa xác định | * ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột |
| #13444 | ꪭꪴꪉ | hũng | cầu vồng | Chưa xác định | — |
| #13445 | ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫ | hũng hẵng khèo | hùng hoàng | Chưa xác định | — |
| #13513 | ꪭꪳ꪿ | hư | hừ | Chưa xác định | ꪭꪳ꪿! ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪒ ꪙꪲ꫁!: hừ! bọn nhóc này! |
| #13526 | ꪹꪭ꪿ | hưa | hửng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿: trời hửng nắng |
| #13527 | ꪹꪭ꪿ | hưa | rực | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực |