Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 148
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4455ꪶꪊꪚchốpcuốcChưa xác định
ꪁꪽ ꪶꪊꪚ: kán cuốc
#4456ꪶꪊꪚchốpcuốcChưa xác định
ꪶꪊꪚ ꪎꪺꪙ: cuốc vườn
#4394ꪊꪮꪚchópcuốc bướmChưa xác định—
#11393ꪨ꫁ꪱlảcuốiChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm
#11406ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁lả tảưcuối bếptrong nhàChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁: ngồi sưởi lửa ở cuối bếp
#11407ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒlả sútcuối cùng, sau hếtChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ: gặp nhau lần cuối cùng
#11404ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁lả nặmcuối sông, hạ lưuChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà
#8680ꪼꪝ ꪠ꫁ꪱꪥpãy fảicuốn sợi vào giường xaChưa xác định—
#8724ꪝꪽ ꪝꪮꪀpẵn pọkcuốn trònChưa xác định
ꪝꪽ ꪝꪮꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪳꪙ ꪡꪴꪀ: cuốn tròn lấy chiếu chiếu
#6968ꪹꪔꪸ꪿tếcuốn vó, tếChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪔꪸ꪿: ngựa cuốn vó; ngựa tế
#12840ꪭꪾhẵmcuốn, cuộnChưa xác định
ꪭꪾ ꪡꪴꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cuốn chếu vào
#11552ꪩ꫁ꪱꪫlạocuốn, rítChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪠꪉ: gió cuốn bụi mù
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#10292ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱmũa lạcuống cuồng, rối rítChưa xác định—
#765ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷbúa kõcuống họngDanh từ
:
#1537ꪶꪀ꪿ꪀ ꪩꪲ꫁ꪙkốc lịncuống lưỡiDanh từ
:
#10294ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫmãu mẽocuống quýtChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ ꪎꪸ: sợ không kịp giờ cuống quýt lên
#50ꪀ꫁ꪱꪙkảncuống, cuộng, dọc láDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: cuống rau cải
#2950ꪀꪲ꪿ꪙkíncuống, dọcChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: cuống bưởi
#10288ꪹꪣꪱmãucuống, rốiChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪎꪸ: lắm việc quá cuống lên