Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5338 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ | sọng nả | xúm, túm | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: trẻ con xúm nhau lại nghe chuyện cổ tích |
| #5339 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | tua tủa | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ: râu mọc tua tủa |
| #5340 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | lởm chởm | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đá lởm chởm khó đi |
| #5300 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | lồng | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪹꪎ꫁ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪎꪮꪉ ꪠꪳꪙ: mặc lồng hai áo |
| #5301 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đông đặc | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: trong nhà người đông đặc |
| #5302 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đànngười | Chưa xác định | * ꪑꪲꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪱꪥ ꪏ꫁ꪮꪙ: gái đông trai đàn; con bế con bồng |
| #5303 | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ | sọn ku | kết duyên, kết đôivh | Chưa xác định | * ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪏ꫁ꪮꪉ: kết duyên đôi đứa |
| #5281 | ꪏ꫁ꪮꪣ | sọm | giã kĩ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: gạo đã giã kĩ |
| #4656 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | giỏto | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ: giỏ rau |
| #4657 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | lục soát | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: lục soát nhà cửa |
| #4658 | ꪏ꫁ꪱꪀ | sạc | lên đạn | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱ: lên đạn súng trường |
| #4731 | ꪏ꫁ꪱꪙ | sạn | gằn | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gằn lấy cái |
| #4732 | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ | sạn sờng | gằn, sàng lọc | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: gằn lọc lấy gạo |
| #4693 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | trái, tả | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪏ꫁ꪱꪥ: tay trái |
| #4694 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | xồ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó nhảy xồ vào người |
| #4797 | ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo | sào | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪙꪱ: sào ruộng |
| #4798 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xao xác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà kêu xao xác |
| #4799 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xào xạc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ ꪙꪽ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: chim chóc xào xạc |
| #4800 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | nháo nhác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà con chạy nháo nhác |
| #4801 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | ầm ĩ | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: khóc ầm ĩ |