Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 147
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5338ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱsọng nảxúm, túmChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: trẻ con xúm nhau lại nghe chuyện cổ tích
#5339ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀsọng slốctua tủaChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ: râu mọc tua tủa
#5340ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀsọng slốclởm chởmChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đá lởm chởm khó đi
#5300ꪏ꫁ꪮꪙsọnlồngChưa xác định
ꪏ꫁ꪮꪙ ꪹꪎ꫁ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪎꪮꪉ ꪠꪳꪙ: mặc lồng hai áo
#5301ꪏ꫁ꪮꪙsọnđông đặcChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: trong nhà người đông đặc
#5302ꪏ꫁ꪮꪙsọnđànngườiChưa xác định
* ꪑꪲꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪱꪥ ꪏ꫁ꪮꪙ: gái đông trai đàn; con bế con bồng
#5303ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿sọn kukết duyên, kết đôivhChưa xác định
* ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪏ꫁ꪮꪉ: kết duyên đôi đứa
#5281ꪏ꫁ꪮꪣsọmgiã kĩChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: gạo đã giã kĩ
#4656ꪏ꫁ꪱsạgiỏtoChưa xác định
ꪏ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ: giỏ rau
#4657ꪏ꫁ꪱsạlục soátChưa xác định
ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: lục soát nhà cửa
#4658ꪏ꫁ꪱꪀsạclên đạnChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱ: lên đạn súng trường
#4731ꪏ꫁ꪱꪙsạngằnChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gằn lấy cái
#4732ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉsạn sờnggằn, sàng lọcChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: gằn lọc lấy gạo
#4693ꪏ꫁ꪱꪥsạitrái, tảChưa xác định
ꪣꪳ ꪏ꫁ꪱꪥ: tay trái
#4694ꪏ꫁ꪱꪥsạixồChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó nhảy xồ vào người
#4797ꪏ꫁ꪱꪫsạosàoChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪫ ꪙꪱ: sào ruộng
#4798ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạoxao xácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà kêu xao xác
#4799ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạoxào xạcChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ ꪙꪽ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: chim chóc xào xạc
#4800ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạonháo nhácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà con chạy nháo nhác
#4801ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạoầm ĩChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: khóc ầm ĩ