Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 147
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13436ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱhún ngãubóng thùChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪶꪔ ꪵꪣꪫ: hình thù con mèo
#13437ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱhún ngãubóng dáng, hình dángChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ: bóng dáng người thân thương
#13435ꪬꪴ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁hún nặmhình chìmChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪚ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: từ một trăm đồng có hình chìm
#13440ꪬꪴ꪿ꪙ ꪎꪲ꪿ ꪝꪲ꫁ꪀhún sí pịchình chữ nhậtChưa xác định—
#13439ꪬꪴ꪿ꪙ ꪔꪱhún tà—Chưa xác định—
#13433ꪬꪴ꪿ꪙ ꪼꪒhún đàyhình thangChưa xác định—
#13499ꪬꪴꪚhúpthàmChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪀꪲꪙ: tham ăn
#13502ꪬꪴꪚ ꪠꪴꪉhúp fùngvá víuChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪠꪴꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: vá víu quần áo
#13500ꪬꪴꪚ ꪬꪺꪥhúp huồivơ vétChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪬꪺꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: vơ vét của cải
#13501ꪬꪴꪚ ꪢ꫁ꪱꪣhúp mảm—Chưa xác định—
#12866ꪭꪰ꪿ꪉhănggiàuChưa xác định
ꪹꪭꪉ ꪭꪰ꪿ꪉ: nhà giàu
#12867ꪭꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪙhăng lộngiàu sangvhChưa xác định—
#12868ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲhăng mĩgiàu cóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪹꪎꪱ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhà họ giàu có lắm
#12869ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲhăng mĩgiàu sangchúc tụngChưa xác định
* ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁: giàu sang phú quý
#12960ꪭꪲhĩdàiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ: cây dài
#12963ꪭꪲ ꪭꪸꪒhĩ hiệtdài thượtChưa xác định—
#12962ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥhĩ hạiliên miênChưa xác định
ꪶꪔ ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ: kể liễn miên
#12961ꪭꪲ ꪀꪨꪰꪉhĩ klằngdài ngoẵngChưa xác định—
#12964ꪭꪲ ꪵꪁꪓꪒhĩ kđẹtdài đườn, dài thươnChưa xác định—
#13020ꪭꪲꪣhĩmmé, bờ, rìa, lềChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng