Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #489 | ꪚꪰ꫁ꪉ | bẳng | con, chiếcdi động | Danh từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ: con thuyền |
| #10218 | ꪣꪱꪀ | mạk | con, cái, thanh | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao |
| #1450 | ꪀꪮꪉ | kòng | congngười | Động từ | * ꪀꪮꪉ ꪨꪰꪉ ꪎꪴ꪿ ꪡ꫁ꪱ: cong lưng với trời (làm lụng) |
| #2498 | ꪄꪷ | khò | cong | Tính từ | ꪹꪚꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: uốn cong cây trúc |
| #1633 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ | kống kồng | cong hình vòng cung | Tính từ | : |
| #2462 | ꪄꪲꪒ | khít | cong tớn | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪄꪲꪒ: môi cong tớn |
| #9416 | ꪝꪳꪙ | pữn | cong tớn | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ: môi cong tớn |
| #1654 | ꪶꪁꪒ | kột | cong, queo | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪶꪁꪒ: cây cong; cây queo |
| #5780 | ꪐ꫁ꪱ ꪄꪫꪱꪀ | nhả khoák | cot may | Chưa xác định | — |
| #11823 | ꪩꪲꪉ ꪶꪩꪣ | lĩng lỗm | cu li | Chưa xác định | — |
| #9279 | ꪜꪴ | pù | cua | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua |
| #9282 | ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁ | pù bể | cua biển | Chưa xác định | — |
| #9285 | ꪜꪴ ꪜꪱ | pù pà | cua cá | Chưa xác định | — |
| #9286 | ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙ | pù pởn | cua lột, cua bấy, cua dẽ | Chưa xác định | — |
| #9283 | ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥ | pù huổi | cua nướccua suối | Chưa xác định | — |
| #9284 | ꪜꪴ ꪙꪱ | pù nã | cua đồng | Chưa xác định | — |
| #7877 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ | nả kồng chãng | cung | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ: bắn cung |
| #5329 | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ | sỏng nhõ | cung chúc | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: cung chúc cho ông bà |
| #12146 | ꪩꪺꪉ | luỗng | cung cách | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn |
| #4395 | ꪊꪮꪚ | chóp | cuốcbằng cuốc bướm | Chưa xác định | ꪊꪮꪚ ꪼꪭ꪿: cuốc nương |