Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 146
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13443ꪬꪴꪉhùnghâm, bungChưa xác định
ꪬꪴꪉ ꪵꪀꪉ: hâm canh
#13331ꪬꪴ꪿hú—mlChưa xác định—
#13332ꪬꪴ꪿ ꪵꪄ꫁ꪫhú khẻocọ răngChưa xác định
ꪬꪴ꪿ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪵꪝꪀ: cọ răng cho sạch
#13409ꪬ꪿ꪺhúasăn, săn bắtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺ ꪹꪐꪸꪙ: săn cáo
#13416ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿húc hứatất tả, tất tưởi Chưa xác định
* ꪬꪴ꪿ꪀ ꪬꪴ꫁ ꪬꪴ꪿ꪀ ꪹꪬ꪿: tất ta tất tưởi
#13595ꪬꪴ꪿ꪥhúiphongbệnhChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪴ꪿ꪥ: bị bệnh phong
#13420ꪬꪴꪀhúkcửiChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪀ: làm cửi làm canh
#13421ꪬꪴꪀ ꪙꪱꪀhúk nạkcửi canhChưa xác định—
#13422ꪬꪴ꪿ꪣhúmtúmChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khâu túm vào
#13423ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣhúm hámchạng vạngChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ: chạng vạng tối
#13425ꪬꪴ꪿ꪙhúnhình, tranhChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: hình ảnh; tranh ảnh
#13426ꪬꪴ꪿ꪙhúntượngChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ: nặn tượng người
#13427ꪬꪴ꪿ꪙ ꪚꪰ꫁ꪉhún bẳnghình lăng trụChưa xác định—
#13429ꪬꪴ꪿ꪙ ꪊꪮꪣ ꪀꪴꪚhún chòm kúphình chóp nónChưa xác định—
#13428ꪬꪴ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪎꪺꪥhún chại suồihình bình hànhChưa xác định—
#13438ꪬꪴ꪿ꪙ ꪠꪱ ꪹꪊꪱ꫁hún fà chảutượng PhậtChưa xác định—
#13432ꪬꪴ꪿ꪙ ꪁꪺꪉ ꪶꪣꪙhún kuỗng mỗnhình trònChưa xác định—
#13434ꪬꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪀ꫁ꪣhún kén kưởmhình thoiChưa xác định—
#13430ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙhún kỗnhình nộm, hình rơm, hình ngườiChưa xác định—
#13431ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙhún kỗnngười ngợmChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: người ngợm làm gì được