Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12096 | ꪩꪴꪀ ꪩꪸ꫁ꪉ | lụk liệng | con nuôi | Chưa xác định | — |
| #8023 | ꪙꪾ꫁ | nặm | con nước, dòng nước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪭꪉ: con nước cường |
| #4739 | ꪎ꪿ꪱꪉ | sáng | con quay, cù | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: đánh quay |
| #7195 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ | tón khụt | con quýnựng | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪭꪷꪥ!: con quý của mẹ ơi! |
| #12104 | ꪩꪴꪀ ꪠꪺ | lụk fùa | con riêng của chồng | Chưa xác định | — |
| #12099 | ꪩꪴꪀ ꪣꪸ | lụk mĩa | con riêng của vợ | Chưa xác định | — |
| #8002 | ꪼꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ | nãy fải | con suốt | Chưa xác định | — |
| #8305 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮꪸ꫁ꪉ | nộc iểng | con sáo, con yểng | Chưa xác định | — |
| #1076 | ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪉ | káp kuổng | con sò, con trai | Danh từ | : |
| #1073 | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪴꪒ | káp bửa bút | con thiêu thân | Danh từ | : |
| #12088 | ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥ | lụk chãi | con trai | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥ: đẻ con trai |
| #391 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪖ꫁ꪱ | báo thảu | con trai luống tuổi | Danh từ | : |
| #9967 | ꪠꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ | fủ báo | con trai, trai tân | Chưa xác định | — |
| #9968 | ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥ | fủ chãi | con trai, đàn ông, nam giới | Chưa xác định | — |
| #3831 | ꪉꪴ ꪹꪨꪣ | ngũ lườm | con trăn | Chưa xác định | — |
| #8301 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪴ꫁ꪥ | nộc kủi | con vẹt | Chưa xác định | — |
| #12094 | ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ | lụk lả | con út | Chưa xác định | — |
| #10420 | ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁ | me đỉ | con đĩ, gái đĩ, gái điếm | Chưa xác định | — |
| #12093 | ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | lụk hùa sào | con đầu lòng, con so | Chưa xác định | — |
| #12100 | ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ | lụk ók | con đẻ, con ruột | Chưa xác định | — |