Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13370 | ꪬꪺ ꪁꪾ꪿ | hùa kăm | ban tối | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪁꪾ꪿ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: ban tối ngồi học |
| #13392 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | đầu ruồi | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi |
| #13393 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | khuyếthình đầu ruồi | Chưa xác định | — |
| #13396 | ꪬꪺ ꪵꪐ | hùa nhè | đầu tóc lưa thưatrẻ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa |
| #13397 | ꪬꪺ ꪐꪷ | hùa nhò | tóc quăntự nhiên | Chưa xác định | — |
| #13398 | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ | hùa nhủm | cười tủm, cười nụ | Chưa xác định | — |
| #13394 | ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿ | hùa náu | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới |
| #13395 | ꪬꪺ ꪙꪾ꫁ | hùa nặm | đầu nguồn | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: mưa đầu nguồn |
| #13399 | ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ | hùa pà ká | danh hão, hư danh | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: danh hão không có quyền |
| #13400 | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ | hùa pắc | lộn đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lộn đầu xuống ao |
| #13405 | ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | hùa sào | đầu lòng | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ: con đầu lòng |
| #13406 | ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | hùa sào | lứa đầu | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪬꪱ ꪎꪱꪫ: lợn đẻ lứa đầu tiên |
| #13407 | ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ | hùa sảy fẳn | cười đứt ruột | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: chuyện tục cười đứt ruột |
| #13408 | ꪬꪺ ꪶꪎꪙ | hùa sồn | đầu thành xơquả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ |
| #13403 | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ | hùa thlớt | cười phá | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên |
| #13401 | ꪬꪺ ꪔꪱꪥ | hùa tài | cười khì | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: cười khì không nói gì |
| #13402 | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ | hùa ték | cứng đầu, cứng cổ | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo |
| #13404 | ꪬꪺ ꪼꪪ | hùa vày | lả lướt | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt |
| #13382 | ꪬꪺ ꪵꪮꪀ | hùa ék | — | Chưa xác định | — |
| #13383 | ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ | hùa êhệk | phì cười | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ: thấy thế phì cười |