Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 144
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13369ꪬꪺhùacườiChưa xác định
* ꪬꪺ ꪼꪀ꪿ ꪹꪏ ꪬꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: đầu gà hơn đuôi voi
#13371ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtim, trái timChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: tim đập
#13372ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtấm lòngChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: tấm lòng cha mẹ
#13373ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtính tìnhChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tính tình khác nhau
#13374ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtâm trí, tâm nãoChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: để tâm trí làm việc
#13375ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưđầu ócChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪙꪱ: đầu óc nông dân
#13376ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtinh thầnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: tinh thần dũng cảm
#13377ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtư tưởngChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: tư tưởng cán bộ
#13378ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàư—Chưa xác định
* ꪬꪺ ꪻꪊ ꪢꪱ: chó đểu
#13379ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥhùa chàư tàimất hồnChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥ: sợ quá mất hồn
#13381ꪬꪺ ꪵꪯꪭꪀhùa ehẹkphì cườitrẻChưa xác định—
#13384ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉhùa hangđầu không, chỉ cái đầuChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chỉ mua cái đầu không của con trâu
#13385ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉhùa hangngông cuồngChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ: kẻ ngông cuồng không biết sợ
#13386ꪬꪺ ꪬꪷhùa hòsâu chânChưa xác định—
#13387ꪬꪺ ꪬꪷhùa hòphần đầuChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪷ ꪛꪱꪥ ꪵꪮꪚ: phần đầu bài học
#13388ꪬꪺ ꪬꪷhùa hòđầu mốiChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪬꪺ ꪬꪷ: tìm ra đầu mối
#13390ꪬꪺ ꪹꪭꪙhùa hưỡnhộ, hộ gia đìnhChưa xác định
ꪜꪽ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ: phân theo hộ; chia theo hộ gia đình
#13391ꪬꪺ ꪹꪭꪙhùa hưỡncửa nhàChưa xác định
* ꪬꪺ ꪹꪭꪙ ꪹꪠꪙ ꪹꪄꪱ꫁: cửa nhà gia thất
#13389ꪬꪺ ꪹꪭhùa hữamũi thuyềnChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi
#13380ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀhùa klọcđầu không, chỉ toàn đầunấu chínChưa xác định—