Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 144
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11722ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacoi bộChưa xác định
ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿ ꪤꪴ꪿: có bộ làm cao
#7520ꪕꪳtữcoi nhưChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪕꪳ ꪒ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿: nói như thế coi như chửi người ta
#5289ꪎ꪿ꪮꪙsóncoi nhưChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ ꪎꪲꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪢꪽ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: một trăm chín mươi chín đồng coi như hai trăm
#6533ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿tả chưcoi như, cho làChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ: coi như thế; cho là thế
#11719ꪵꪩ ꪩꪱꪥ ꪣꪳlẽ lãi mữcoi tay, xem chỉ tay: sãy bói lẽ lãi mữ: thầy bói coi tayChưa xác định—
#6452ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥđù ngaicoi thường, xem thường, xem khinhChưa xác định
ꪑꪱ ꪒꪴ ꪉꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: chớ coi thường phụ nữ
#6451ꪒꪴ ꪒꪲđù đìcoi trọngChưa xác định—
#10414ꪵꪣ꪿meconsông, suối lớnChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: con sông đà
#9966ꪠꪴ꫁fủconChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥ: con gái đua với con trai
#1980ꪵꪀ꪿ꪙkénconDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ: con mắt
#7266ꪶꪔtồconChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪰꪒ: con vật
#8226ꪙ꫁ꪮꪥnọiconcon nonChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ: mèo con
#8357ꪘ꪿ꪺꪥnuốiconhình trònChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪬꪮꪥ: vỏ con ốc
#7838ꪖꪴꪒthútconsơiChưa xác định
ꪖꪴꪒ ꪼꪢ: con chỉ
#12086ꪩꪴꪀlụkconChưa xác định
* ꪼꪒ꫁ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: có nuôi con mới biết lòng cha mẹ
#10435ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọicon béChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#12095ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙlụk làncon cháuChưa xác định—
#8294ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀnộc bắccon cuốcchim cuốcChưa xác định—
#12106ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁lụk tảucon cáiChưa xác định—
#2005ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙkép chẽncon cái xóc đĩaDanh từ
: