Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5730 | ꪏꪳ꫁ꪉ | sựng | —PY | Chưa xác định | — |
| #5532 | ꪏꪴ | sũ | ô | Chưa xác định | ꪏꪴ ꪶꪬꪣ ꪬꪺ: ô che đầu |
| #5533 | ꪏꪴ | sũ | dù | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: thả dù |
| #5534 | ꪏꪴ ꪛꪱꪚ | sũ bạp | bờm sờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴ ꪛꪱꪚ: tóc bờm xờm |
| #5663 | ꪏꪴꪒ | sụt | thụt | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪔꪱ꪿ ꪏꪴꪒ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꫁: con rùa thụt đầu vào |
| #5664 | ꪏꪴꪒ | sụt | lụt | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪼꪎ꫁ ꪏꪴꪒ: đèn lụt bấc |
| #5665 | ꪏꪴꪒ | sụt | sụt | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪏꪴꪒ: đất sụt |
| #5666 | ꪏꪴꪒ | sụt | xọc | Chưa xác định | ꪏꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xọc vào nhà |
| #5589 | ꪏꪴꪙ | sũn | dun | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪏꪴꪙ ꪀꪽ: trâu dun nhau |
| #5632 | ꪏꪴꪚ ꪏꪴꪚ | sụp sụp | sùi sụt | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪏꪴꪚ ꪏꪴꪚ: khóc sùi sụt |
| #5570 | ꪏꪴꪣ | sũm | chuỗi | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪎ꫁ꪮꪥ: chuỗi xà tích |
| #5571 | ꪏꪴꪣ | sũm | hội | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪫꪸꪀ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hội việc chống giặc |
| #5572 | ꪏꪴꪣ | sũm | bạn bầuvh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪏꪴꪣ ꪭꪱ ꪹꪭꪷꪥ: các bạn bầu của ta ơi |
| #5574 | ꪏꪴꪣ ꪄ꫁ꪮꪥ | sũm khỏi | chúng tôitrang trọng | Chưa xác định | — |
| #5577 | ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ | sũm nọng | chúng emtrang trọng | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪄꪾꪚ: chúng em đi học hát |
| #5578 | ꪏꪴꪣ ꪠꪴ | sũm fù | chúng tớngười lớn | Chưa xác định | — |
| #5575 | ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ | sũm làn | chúng cháutrang trọng | Chưa xác định | — |
| #5576 | ꪏꪴꪣ ꪩꪴꪀ | sũm lụk | chúng contrang trọng | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪩꪴꪀ ꪵꪮꪚ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿: chúng con học buổi chiều |
| #5579 | ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ | sũm sỡm | lờm xờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ: tóc lờm xờm |
| #5573 | ꪏꪴꪣ ꪹꪭꪱ | sũm hãu | chúng tatrang trọng | Chưa xác định | — |