Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 143
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13153ꪭꪮꪣhõmhòm, hộp, baoChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪣ꫁: hòm gỗ
#13154ꪭꪮꪣhõmhẻmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣ: đường hẻm
#13155ꪭꪮꪣ ꪭꪮꪀhõm họkngõ hẻmChưa xác định—
#13164ꪭꪮꪙhõnkhoảnhđất đaiChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪒꪲꪙ: khoảnh đất
#13165ꪭꪮꪙhõnvạtChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪙꪱ: vạt ruộng
#13166ꪭꪮꪙhõnrẻoChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪭꪮꪙ ꪊꪸ꫁: dùng kéo rẻo giấy
#13167ꪭꪮꪙhõnchặt đoạncủi đómChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪨꪺ: chặt đoạn củi cành
#13168ꪭꪮꪙ ꪭꪮꪙhõn hõnchang changChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭꪮꪙ ꪭꪮꪙ: nắng chang chang
#13187ꪭꪮꪉhõnglót, đệmChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪭꪮꪉ ꪢꪷ꫁: giấy lót nồi
#13188ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿hõng nautuẫn tángChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿: giết người tuẫn táng
#13326ꪬꪴhùdócâyChưa xác định—
#13327ꪬꪴhùtaiChưa xác định
ꪭꪴ ꪬꪴ: lỗ tai
#13328ꪬꪴhùquaiChưa xác định
ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: quai sanh
#13329ꪬꪴ ꪶꪩ꪿ꪉhù lôngthính taiChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪭꪴ꪿ ꪶꪩ꪿ꪉ: già rồi còn thính tai
#13330ꪬꪴ ꪔꪱhù tàtai mắtChưa xác định
ꪬꪴ ꪔꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tai mắt kẻ địch
#13364ꪬꪺhùađầu, thủChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪮꪀ: đầu bạc
#13365ꪬꪺhùacủcó nhánhChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ: củ tỏi
#13366ꪬꪺhùacạpChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꫁ꪺꪉ: cạp quần
#13367ꪬꪺhùangòiChưa xác định
ꪬꪺ ꪠꪲ: ngòi nhọt
#13368ꪬꪺhùacốtChưa xác định
ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ: cốt rượu