Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 143
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5670ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣsừ tẻmchữviết tayChưa xác định—
#7281ꪶꪔ ꪎꪳtồ sừchữChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪀꪲ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ ꪠꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: viết mất chữ gửi cho con
#7280ꪶꪔ ꪎꪳtồ sừchữ cáiChưa xác định—
#5672ꪎꪳ ꪎꪱꪙsừ sànchữ nghĩaChưa xác định
ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: chữ nghĩa viết không ra gì
#2752ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngchữ thậpđg. d.
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập
#10954ꪤꪱdàchữabệnhChưa xác định
ꪤꪱ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: chưa vết thương
#5277ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉsỏm pèngchữa chạyChưa xác định—
#9618ꪹꪠꪱ꫁fảuchựcChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪀꪲꪙ: trực ăn
#4597ꪋꪳ꫁ꪀchựcchựcChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn
#2319ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉkhdông khdôngco cẳngnhảyĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng
#13306ꪶꪬꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙhốt un nhunco dúmChưa xác định
ꪣꪴ꫁ ꪹꪬꪸꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ: mũ co rúm
#2989ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪱꪉkíu kàngco lưng, thắt đáyChưa xác định—
#1423ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókco quắmnằmĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ: nằm co quắp
#13304ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿hốt hóco quắphoa láChưa xác định
ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp
#2619ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco quắp, coTính từ
ꪙ꪿ꪮꪙ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: nằm co quắp
#2620ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco ro, cúm rúmTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: ngồi co ro
#13301ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănco rụtChưa xác định
ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ
#13305ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁hốt hỏco vòiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁: sợ quá co vòi
#3142ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫẽo ẽoco éo, rèo rẹoChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ: gọi nhau có kéo
#6529ꪔ꫁ꪱtảcoiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: không coi nhau ra gì