Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 142
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13210ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉhót hẽngkiệt sứcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ: chạy nhiều kiệt sức
#13212ꪬꪮꪒ ꪬꪷ꫁hót hỏthu lu, xo ro, chon hỏnChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪷ꫁: ngồi thu lu
#13211ꪬꪮꪒ ꪖꪲꪫhót thìukiệt lựcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪬꪲꪫ: làm nhiều lực
#13228ꪶꪭ꪿hôbùngChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa cháy bùng lên
#13229ꪶꪭ꪿hôphàoChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿: thở phào
#13230ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿hô hê—Chưa xác định—
#13231ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿hô hêphì phòChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿: thở phì phò
#13232ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿hô hêàoChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ ꪹꪮꪱ: làm ào
#13233ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿hô hôbùng bùngChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: lửa cháy bùng bùng
#13234ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿hô hôào àoChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: gió ào ào
#13235ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿hô hôhồng hộcChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: thở hồng hộc
#13276ꪶꪭ꪿ꪣhômbóng mát, bóng dâmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪶꪭ꪿ꪣ ꪶꪀ ꪀꪴ꫁: ngồi dưới bóng mát cây sấu
#13277ꪶꪭ꪿ꪣhômrợp, rợp bóngChưa xác định
ꪮꪲ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪭ꪿ꪣ: chơi chỗ rợp bóng
#13278ꪶꪭ꪿ꪣhômcheChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪭ꪿ꪣ ꪏꪴ: đầu che ô
#13072ꪭꪷhõbàn nạoChưa xác định—
#13073ꪭꪷhõnạoChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: nạo sắn
#13081ꪭꪫꪱhõatrangChưa xác định
ꪭꪫꪱ ꪡ꫁ꪱꪥ: trang bàu cảu
#13082ꪭꪫꪱhõahòaChưa xác định
ꪭꪫꪱ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪕꪾꪚ: hòa hay chiến
#13096ꪭꪮꪥhõivết, dấu vết, lốtChưa xác định
ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: vết chân
#13097ꪭꪮꪥhõilằnChưa xác định
ꪭꪮꪥ ꪶꪣꪒ: lần kiến