Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 142
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4612ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽchứng nhẳnchứng nhậnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận
#11561ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿láp chứchừa bỏChưa xác định
ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chừa bỏ cái xấu
#11562ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒláp diếtchừa hẳnChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒ: trèo cây bị ngã một lần chừa hẳn
#11563ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙláp pỉnchừa mặtChưa xác định
ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: xấu tính ai cũng chừa mặt
#11560ꪨꪱꪚlápchừa, cạchChưa xác định
ꪨꪱꪚ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪖꪱ꫁: chừa đến già; cạch đến già
#12047ꪹꪨꪷ꪿ꪉlớngchừngChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: ăn chừng ấy cũng đủ
#5833ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫnhẽng khãochừngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ: ăn uống có chừng
#1097ꪀꪱꪒkátchừng mựcDanh từ
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪀꪱꪒ: chi tiêu có chừng mực
#5834ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫnhẽng khãochừng nàoChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ ꪶꪖꪥ: ngồi chơi đến chừng nào thôi
#11046ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒdáo đàưchừng nàoChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ: đợi đến chừng nào
#7406ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớcchừng, chừng mựcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: ăn uống có chừng; ăn uống có chừng mực
#10244ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿mãn sáychửacá, ếch, nháiChưa xác định
ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa
#10243ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉmãn tãngchửa hoang, hoang thaiChưa xác định—
#10242ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥmãn kõaichửa trâuChưa xác định—
#10238ꪣꪱꪙmãnchửa, mangChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa
#10251ꪢꪱꪉmàngchửiChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪏꪉ ꪶꪔ ꪢꪴ: chửi người ta như con lợn
#6063ꪒ꪿ꪱđáchửiChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ: chửi nhau
#6067ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷđá tõchửi rủa, quở mắngChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chửi rủa con cái
#1549ꪶꪀꪣkồmchửng, trọnĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪘ꪿꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ: nuốt chửng quả nhót
#5667ꪎꪳsừchữChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪳ: con chữ