Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 140
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4968ꪏꪰꪒ ꪹꪏꪷ꪿ꪣsặt sơmnhích dần, lò dòChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪵꪎ ꪏꪰꪒ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ: đường trơn xe nhích dần
#4954ꪏꪰ꫁ꪉsặngchàdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: cắm chà cho dây dưa
#4955ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉsặng sặngríu rítChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ: chim kêu ríu rít
#4649ꪏꪱsãsọtthưaChưa xác định
ꪏꪱ ꪼꪬ: sọt đựng chum
#4650ꪏꪱsãrọthưaChưa xác định
ꪏꪱ ꪶꪎꪚ ꪣ꫁ꪱ: rọ mõm ngựa
#4702ꪏꪱꪀsạkmụiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪏꪱꪀ: thịt mụi
#4704ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀsạk sạknhễ nhạiChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ: mồi hôi nhễ nhại
#4703ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥsạk sãilộn xộnChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ: để lộn xộn
#4762ꪏꪱꪉsãngtrecâyChưa xác định—
#4763ꪏꪱꪉ ꪁꪾsãng kẵmtre là ngàChưa xác định—
#4807ꪏꪱꪒsạtậpChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪏꪱꪒ ꪶꪩꪉ: mưa ập xuống
#4808ꪏꪱꪒsạtxộcChưa xác định
ꪏꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: xộc vào cửa
#4809ꪏꪱꪒsạtvútChưa xác định
ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪏꪱꪒ ꪼꪜ: cá lao vút đi
#4810ꪏꪱꪒsạtxoẹtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪹꪮꪱ: dao cắt kêu xoẹt
#4811ꪏꪱꪒsạtđánhrăngChưa xác định
ꪤꪱ ꪏꪱꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ: thuốc đánh răng
#4813ꪏꪱꪒ ꪏꪱꪒsạt sạtxoèn xoẹtChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪹꪀ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪏꪱꪒ: tiếng cưa kêu xoèn xoẹt
#4812ꪏꪱꪒ ꪢ꫁ꪱsạt mảhưởng hoa lợiChưa xác định—
#4721ꪏꪱꪙsãntỉaChưa xác định
ꪏꪱꪙ ꪠꪰꪀ: tỉa rau
#4722ꪏꪱꪙsãncáchChưa xác định
ꪼꪜ ꪏꪱꪙ ꪣꪳ꫁: đi cách ngày
#4723ꪏꪱꪙsãnlác đácChưa xác định
ꪒꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪏꪱꪙ ꪨꪺꪉ: sao mọc lác đác